Nha Trang Beauty Lab
Nha Trang Beauty Lab – Dược mỹ phẩm chính hãng. Tư vấn da liễu khoa học, chăm sóc da tự nhiên và hiệu quả.
27/03/2026
🌈 IPL – “ÁNH SÁNG CÓ CHỌN LỌC” TRONG TRẺ HOÁ DA: TỪ QUANG PHỔ ĐẾN TÁI CẤU TRÚC SINH HỌC
⸻
🔬 I. ĐẶT VẤN ĐỀ: IPL KHÔNG PHẢI LASER – MÀ LÀ MỘT “HỆ SINH THÁI ÁNH SÁNG”
Trong hình minh họa, ánh sáng cầu vồng đi xuyên qua cấu trúc “đa lớp” của da – đây chính là bản chất của IPL (Intense Pulsed Light):
👉 Không đơn sắc như laser
👉 Là quang phổ rộng (500–1200 nm)
👉 Tác động đồng thời lên nhiều chromophore:
• Melanin (sắc tố)
• Hemoglobin (mạch máu)
• Water (H2O) (nền mô)
➡️ IPL không “đốt điểm” mà tái lập cân bằng sinh học toàn bộ vùng da
⸻
🧠 II. NỀN TẢNG QUANG SINH HỌC (PHOTOBIOLOGY)
1. Cơ chế chọn lọc quang nhiệt (Selective Photothermolysis)
IPL hoạt động dựa trên nguyên lý:
Ánh sáng → hấp thụ chọn lọc → chuyển thành nhiệt → phá hủy mục tiêu
Các đỉnh hấp thụ:
• Melanin: 500–800 nm
• Hemoglobin: 542 nm & 577 nm
• Water: >900 nm
👉 Đây là lý do IPL có thể xử lý đồng thời:
• Nám – tàn nhang
• Giãn mao mạch
• Viêm đỏ
• Lão hoá ánh sáng
⸻
2. Phân bố năng lượng trong mô (Photon propagation)
Ánh sáng IPL khi vào da:
• Tán xạ mạnh ở thượng bì (epidermis)
• Xuyên sâu hơn vào trung bì (dermis)
• Giảm dần theo hàm mũ (Beer–Lambert law)
➡️ Điều này tạo nên:
• Hiệu ứng “diffuse heating” (gia nhiệt lan tỏa)
• Không gây tổn thương điểm → ít downtime
⸻
⚙️ III. CƠ CHẾ TÁI TẠO DA – PHÂN TÍCH ĐA TẦNG
1. Tác động lên melanin
• Phá vỡ melanosome
• Giảm hoạt động tyrosinase
• Tăng turnover tế bào
👉 Hiệu quả trong:
• Nám nông
• Tàn nhang
• PIH nhẹ
⸻
2. Tác động lên mạch máu
• Coagulation hemoglobin
• Sụp đổ vi mao mạch bất thường
👉 Điều trị:
• Rosacea
• Erythema
• Telangiectasia
⸻
3. Kích thích collagen – điểm cốt lõi
🔥 Nhiệt độ trung bì đạt khoảng 60–65°C
→ Hoạt hóa:
• HSP (Heat shock proteins)
• Fibroblast
• Neocollagenesis (type I, III)
👉 Kết quả:
• Da săn chắc hơn
• Giảm nếp nhăn nông
• Cải thiện texture
⸻
4. Tái cấu trúc ECM (Extracellular Matrix)
• Tăng elastin
• Tăng glycosaminoglycan
• Cải thiện hydration nội sinh
➡️ Đây chính là “bí mật trẻ hóa” của IPL
⸻
📊 IV. BẰNG CHỨNG LÂM SÀNG
Nghiên cứu tiêu biểu:
1. Goldberg DJ, 2012
→ IPL cải thiện photoaging rõ rệt sau 3–5 lần điều trị
2. Bitter PH, 2000
→ 80% bệnh nhân cải thiện sắc tố & vascular lesions
3. Negishi et al., 2001
→ Tăng collagen type I sau IPL
⸻
⚠️ V. GIỚI HẠN & NGUY CƠ
1. Không phải tiêu chuẩn vàng
• Không hiệu quả với nám sâu (dermal melasma)
• Không thay thế laser chuyên biệt
⸻
2. Nguy cơ nếu dùng sai thông số
• Bỏng thượng bì
• PIH (đặc biệt Fitzpatrick IV–V)
• Tăng sắc tố nghịch paradoxical
⸻
3. Thông số quyết định tất cả
• Wavelength filter (cut-off)
• Fluence (J/cm²)
• Pulse duration
• Cooling system
👉 IPL = “nghệ thuật điều chỉnh năng lượng”
⸻
🧬 VI. GIẢI MÃ HÌNH ẢNH (KEY INSIGHT)
Hình bạn đưa không chỉ là minh họa thẩm mỹ – mà là biểu tượng cơ chế IPL:
• 🌈 Ánh sáng cầu vồng → quang phổ rộng
• 💎 Các vùng màu → chromophore khác nhau
• 🧠 Cấu trúc phân mảnh → tác động đa mục tiêu
• ✨ Hiệu ứng phát sáng → tái sinh collagen
👉 Đây chính là triết lý:
“IPL không điều trị một bệnh – mà điều chỉnh hệ sinh học của làn da”
⸻
💡 VII. ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TỐI ƯU
Chỉ định tốt nhất:
• Photoaging (lão hóa ánh sáng)
• Nám nông / tàn nhang
• Da đỏ – rosacea
• Lỗ chân lông to
• Da không đều màu
⸻
Protocol gợi ý (chuẩn hóa):
• 3–5 sessions
• Interval: 3–4 tuần
• Kết hợp:
• Retinoid
• Vitamin C
• Sunscreen SPF50+
⸻
🔚 VIII. KẾT LUẬN
IPL là một trong những công nghệ hiếm hoi:
✔️ Tác động đa mục tiêu
✔️ Ít xâm lấn
✔️ Có khả năng tái lập cân bằng quang sinh học của da
Nhưng:
“Hiệu quả IPL không nằm ở máy – mà nằm ở người điều khiển”
⸻
📚 TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Goldberg DJ. Current trends in intense pulsed light. J Clin Aesthet Dermatol. 2012. DOI:10.2147/JCAD.S24745
2. Bitter PH. Noninvasive rejuvenation of photoaged skin using IPL. Dermatol Surg. 2000. DOI:10.1046/j.1524-4725.2000.00085.x
3. Negishi K et al. Skin rejuvenation using IPL. Lasers Surg Med. 2001. DOI:10.1002/lsm.1105
⸻
📌 HASHTAG
Lis Beauty & Spa - Clinic
26/03/2026
THREAD LIFTING – STRUCTURAL REPOSITIONING OF FACIAL SOFT TISSUES WITHOUT SURGERY ✍🏻
The image above is not merely aesthetic; it accurately reflects the core principle of thread lifting: not simply “skin pulling,” but precise repositioning of facial soft tissues along anatomically guided vectors.
1. Technical foundation
Thread lifting involves the insertion of biocompatible threads (PDO, PLLA, PCL) into the SMAS layer, superficial fat compartments, and deep dermis, generating two key effects:
* Immediate mechanical lifting through vector-based tissue repositioning.
* Long-term biological stimulation, promoting Type I collagen synthesis and extracellular matrix remodeling.
2. Vector-based approach – the determinant of clinical outcomes
As illustrated, threads are not placed randomly but follow strategic lifting vectors:
* Temporal vector → Midface elevation
* Mandibular vector → Jawline definition
* Malar vector → Effacement of nasolabial folds
Incorrect vector placement leads to facial distortion.
Accurate vector alignment results in natural, harmonious rejuvenation.
3. Anatomical safety – critical consideration
The face is a complex network of vascular and neural structures:
* Avoid critical zones such as the facial artery and superficial temporal artery.
* Thorough understanding of tissue layers: Skin – superficial fat – SMAS – muscle – deep fat.
* Incorrect depth may result in thread visibility, contour irregularities, or suboptimal outcomes.
4. Proper indications – key to optimal results
Thread lifting is most effective for:
* Mild to moderate soft tissue ptosis.
* Early loss of jawline definition.
* Midface descent.
It is not a substitute for surgical lifting in advanced aging cases.
5. Common pitfalls
* Overuse of threads.
* Incorrect anatomical plane placement.
* Lack of comprehensive facial structural assessment.
Conclusion
Thread lifting is far from a simple procedure. It represents a convergence of anatomy, biomechanics, and aesthetic principles, requiring advanced expertise and precision.
A successful result is not about excessive lifting, but about restoring facial balance and youthful contours in the most natural way possible.
26/03/2026
🔥 GIẢI PHẪU CƠ VÙNG MẶT – NỀN TẢNG SỐNG CÒN TRONG THẨM MỸ NỘI KHOA 🔬
⸻
🌿 MỞ ĐẦU
Giải phẫu cơ vùng mặt không đơn thuần là kiến thức cơ bản — mà là “bản đồ sinh tồn” đối với bất kỳ bác sĩ thẩm mỹ nào. Mỗi mũi tiêm filler, mỗi đơn vị botulinum toxin đều tương tác trực tiếp với hệ thống cơ – mạch – thần kinh phức tạp nằm ngay dưới da.
Sai lệch 1–2 mm có thể dẫn đến:
• Biến dạng biểu cảm
• Tắc mạch → hoại tử
• Thậm chí mù lòa
➡️ Vì vậy, hiểu sâu giải phẫu cơ vùng mặt chính là chìa khóa để:
✔️ Tối ưu hiệu quả thẩm mỹ
✔️ Giảm thiểu biến chứng
✔️ Cá nhân hóa điều trị
⸻
🔬 I. PHÂN TẦNG GIẢI PHẪU (ANATOMICAL LAYERS)
Cấu trúc vùng mặt gồm 5 lớp chính:
1. Thượng bì (epidermis)
2. Trung bì (dermis)
3. Mỡ nông (superficial fat compartments)
4. SMAS (Superficial Musculoaponeurotic System)
5. Cơ & mỡ sâu + xương
📌 Điểm quan trọng:
• Cơ vùng mặt nằm trong hoặc liên kết chặt với SMAS
• Khác với cơ thân mình → cơ mặt bám trực tiếp vào da → tạo biểu cảm
⸻
⚙️ II. NGUYÊN LÝ SINH CƠ HỌC (FACIAL BIOMECHANICS)
Cơ mặt hoạt động theo 3 nguyên lý:
1. Kéo – đối kháng
• Cơ nâng (levator) ↔ cơ hạ (depressor)
• Ví dụ:
• Levator anguli oris ↔ Depressor anguli oris
2. Co vòng (sphincter)
• Orbicularis oculi (vòng mắt)
• Orbicularis oris (vòng miệng)
3. Lan truyền lực qua SMAS
• Lực co cơ không chỉ tại chỗ mà lan rộng toàn bộ mặt
➡️ Đây là lý do:
👉 Tiêm sai 1 điểm có thể làm biến đổi toàn bộ biểu cảm
⸻
🧠 III. PHÂN TÍCH CHI TIẾT NHÓM CƠ
⸻
🔹 1. VÙNG TRÁN – GLABELLA
Frontalis
• Chức năng: nâng chân mày
• Không có đối kháng trực tiếp
• Tiêm botox → dễ gây sụp mày nếu quá liều
Corrugator supercilii
• Kéo chân mày vào trong & xuống dưới
• Tạo nếp nhăn cau mày
Procerus
• Kéo da vùng glabella xuống
• Tạo nếp ngang gốc mũi
📌 Insight lâm sàng:
👉 Đây là vùng nguy cơ cao liên quan động mạch supratrochlear & supraorbital
⸻
🔹 2. VÙNG MẮT
Orbicularis oculi
• Cơ vòng → nhắm mắt
• Gồm 3 phần:
• Orbital
• Preseptal
• Pretarsal
📌 Vai trò thẩm mỹ:
• Gây nếp nhăn “crow’s feet”
• Liên quan trực tiếp đến bọng mắt
👉 Tiêm botox sai → cười đơ, mắt trũng
⸻
🔹 3. VÙNG MŨI
Nasalis
• Điều chỉnh lỗ mũi
LLSAN (Levator labii superioris alaeque nasi)
• Nâng cánh mũi + môi trên
• Gây “gummy smile”
📌 Insight:
👉 Đây là cơ “nguy hiểm” khi tiêm vùng mũi – rãnh mũi má
👉 Gần động mạch angular → nguy cơ tắc mạch cao
⸻
🔹 4. VÙNG GÒ MÁ
Zygomaticus major
• Kéo khóe miệng lên trên → nụ cười
Zygomaticus minor
• Hỗ trợ nâng môi trên
📌 Ý nghĩa:
👉 Là “cơ của nụ cười thật” (Duchenne smile)
👉 Tiêm filler sai lớp → phá vỡ vector nâng → mặt đơ
⸻
🔹 5. VÙNG MIỆNG
Orbicularis oris
• Cơ vòng miệng
• Kiểm soát phát âm, ăn uống
Buccinator
• Ép má vào răng
• Quan trọng trong chức năng nhai
📌 Insight:
👉 Tiêm môi phải hiểu rõ lớp cơ này
👉 Sai lớp → vón cục, biến dạng
⸻
🔹 6. NHÓM CƠ HẠ (DEPRESSOR GROUP)
Depressor anguli oris (DAO)
• Kéo khóe miệng xuống → biểu cảm buồn
Depressor labii inferioris (DLI)
• Kéo môi dưới xuống
Mentalis
• Nhô cằm
📌 Lâm sàng:
👉 Botox DAO → nâng khóe miệng tự nhiên
👉 Nhưng tiêm sai → méo miệng
⸻
🔹 7. VÙNG CỔ
Platysma
• Kéo da cổ xuống
• Gây band cổ
📌 Ứng dụng:
👉 Botox platysma → trẻ hóa cổ
👉 Nhưng lan thuốc → yếu cơ nuốt
⸻
🧬 IV. LIÊN QUAN MẠCH MÁU – THẦN KINH
⚠️ Đây là phần QUAN TRỌNG NHẤT
Hệ động mạch chính:
• Facial artery
• Angular artery
• Supraorbital / supratrochlear
📌 Đặc điểm:
• Đi sát cơ
• Có nhiều nhánh nối
👉 Nguy cơ:
• Filler vào mạch → tắc → hoại tử / mù
⸻
⚠️ V. NGUYÊN TẮC VÀNG TRONG TIÊM THẨM MỸ
1. Hiểu lớp giải phẫu
• Nông ≠ sâu
2. Hiểu vector cơ
• Không chỉ tiêm vào điểm → mà là hệ thống
3. Luôn aspirate (dù không tuyệt đối)
4. Tiêm chậm – áp lực thấp
5. Ưu tiên cannula vùng nguy hiểm
⸻
💊 VI. ỨNG DỤNG LÂM SÀNG
Botox:
• Điều chỉnh động học cơ
• Làm mềm nếp nhăn động
Filler:
• Tái tạo thể tích
• Nhưng gián tiếp ảnh hưởng cơ
Combination therapy:
• Botox + filler → tối ưu biểu cảm
⸻
🚨 VII. BIẾN CHỨNG DO KHÔNG HIỂU GIẢI PHẪU
• Sụp mi
• Méo miệng
• Tắc mạch
• Hoại tử da
• Mù vĩnh viễn
👉 90% biến chứng = sai giải phẫu
⸻
🎯 VIII. KẾT LUẬN
Giải phẫu cơ vùng mặt không phải để “học thuộc”
Mà là để:
👉 Hiểu – Phân tích – Cá nhân hóa điều trị
Một bác sĩ giỏi không phải là người tiêm nhiều
Mà là người:
✔️ Nhìn thấy giải phẫu dưới da
✔️ Dự đoán được lực cơ
✔️ Kiểm soát được biến chứng
⸻
💬 THÔNG ĐIỆP
“Bạn không tiêm filler vào khuôn mặt
Bạn đang can thiệp vào một hệ thống sinh học sống.”
⸻
25/03/2026
🔬 GIẢI PHẪU – KỸ THUẬT TIÊM FILLER MÔI & MŨI: BẢN ĐỒ SINH TỬ TRONG THẨM MỸ NỘI KHOA
🌿 I. MỞ ĐẦU – TIÊM FILLER KHÔNG PHẢI LÀ KỸ THUẬT, MÀ LÀ GIẢI PHẪU 3D
Trong thẩm mỹ nội khoa hiện đại, tiêm filler môi và mũi thường bị “đơn giản hóa” thành thao tác kỹ thuật. Tuy nhiên, thực chất đây là một thủ thuật can thiệp trực tiếp vào hệ mạch máu có liên kết với não và mắt.
📌 Hai hình minh họa thể hiện:
• Giải phẫu mạch máu môi (superior & inferior labial artery)
• Bản đồ tiêm filler mũi (dorsum – tip – columella – glabella)
👉 Điểm cốt lõi:
Không phải “tiêm ở đâu đẹp” mà là “tiêm ở đâu không gây hoại tử hoặc mù”
⸻
🔬 II. NỀN TẢNG GIẢI PHẪU (FOUNDATIONS)
🧬 1. Giải phẫu môi (Perioral vascular anatomy)
Cấu trúc chính:
• Cơ vòng môi (orbicularis oris)
• Động mạch môi trên (superior labial artery)
• Động mạch môi dưới (inferior labial artery)
• Vermilion border
• Wet mucosa vs Dry mucosa
📌 Đặc điểm:
• Động mạch môi xuất phát từ facial artery
• Chạy:
• Trong cơ
• Hoặc ngay dưới niêm mạc
• Độ sâu trung bình: 3–5 mm
👉 Đây là vùng:
“High vascular density – low safety margin”
⸻
🧬 2. Giải phẫu mũi (Nasal vascular network)
Nguồn cấp máu:
• Facial artery → lateral nasal artery
• Superior labial → columellar artery
• Ophthalmic artery → dorsal nasal artery
📌 Đặc điểm nguy hiểm:
• Có anastomosis nội – ngoại sọ
• Tạo đường đi trực tiếp lên retinal artery
👉 Đây là lý do:
Tiêm mũi = vùng nguy cơ mù cao nhất trong filler
⸻
⚠️ III. SINH BỆNH HỌC BIẾN CHỨNG (PATHOGENESIS)
💀 1. Tắc mạch do filler
Cơ chế 1: Intravascular injection
• Kim vào lòng mạch
• Bơm filler → tắc
Cơ chế 2: Retrograde embolization
• Áp lực cao
• Filler đi ngược dòng
→ vào ophthalmic artery
→ tắc central retinal artery
⸻
💀 2. Thiếu máu mô (Ischemia cascade)
• 0–5 phút: co mạch
• 5–30 phút: thiếu oxy
• 30–90 phút: hoại tử không hồi phục
📌 Đặc biệt:
• Retina chỉ chịu thiếu máu ~ 60–90 phút
⸻
🔬 IV. PHÂN TÍCH CHI TIẾT THEO VÙNG
⸻
💋 1. MÔI – VÙNG “NGUY HIỂM NGỤY TRANG”
🎯 Vị trí tiêm:
• Vermilion body
• Vermilion border
• Cupid’s bow
⸻
⚠️ Nguy cơ chính:
• Superior labial artery (môi trên)
• Inferior labial artery (môi dưới)
👉 Đặc điểm nguy hiểm:
• Biến thiên vị trí
• Có thể nằm rất nông
⸻
💉 Lớp tiêm tối ưu:
• Superficial (subdermal / submucosal)
❌ Tránh:
• Tiêm sâu vào cơ
• Bolus lớn
⸻
🧠 Insight quan trọng:
“Không có lớp an toàn tuyệt đối – chỉ có lớp ít nguy hiểm hơn”
⸻
👃 2. MŨI – VÙNG NGUY HIỂM CAO NHẤT
⸻
🎯 Vị trí tiêm:
• Dorsum
• Tip
• Columella
• Nasolabial angle
⸻
⚠️ Danger zones:
🔴 Glabella
→ nguy cơ mù cao nhất
🔴 Nasal tip
→ thiếu máu dễ hoại tử
🔴 Alar base
→ facial artery chạy sát
🔴 Columella
→ columellar artery
⸻
💉 Lớp tiêm tối ưu:
• Deep – supraperiosteal (sát xương/sụn)
• Midline
⸻
❌ Tránh:
• Tiêm nông vùng tip
• Tiêm lệch midline
• Áp lực cao
⸻
⚙️ V. NGUYÊN TẮC KỸ THUẬT (CLINICAL PROTOCOL)
💉 1. Injection principles
• Low pressure
• Small volume
• Slow injection
• Continuous movement
⸻
💉 2. Needle vs Cannula
• Cannula giảm nguy cơ nhưng không loại trừ tắc mạch
• Needle cho độ chính xác cao nhưng nguy cơ cao hơn
⸻
💉 3. Aspiration
• Có giá trị tham khảo
• Không loại trừ hoàn toàn intravascular
⸻
🧠 4. Nguyên tắc vàng
Luôn giả định đầu kim đang nằm trong mạch máu
⸻
🚨 VI. DẤU HIỆU TẮC MẠCH SỚM
• Đau nhói dữ dội
• Blanching (trắng bệch)
• Livedo reticularis
• Tím môi / mũi
👉 Nếu liên quan mắt:
• Mờ mắt
• Mất thị lực đột ngột
⸻
🧾 VII. Ý NGHĨA LÂM SÀNG
👉 Hai hình này không đơn thuần là:
• Vị trí tiêm
👉 Mà là:
Bản đồ sinh tử của filler
⸻
📌 Người tiêm filler không hiểu giải phẫu:
• Không phải làm đẹp
• Mà đang “đặt cược biến chứng”
⸻
🔚 VIII. KẾT LUẬN
• Môi & mũi = vùng nguy cơ cao
• Hệ mạch:
• Dày đặc
• Biến thiên
• Thông với mắt
• Biến chứng nặng:
• Hoại tử
• Mù vĩnh viễn
👉 Yếu tố quyết định:
Hiểu giải phẫu 3D + kiểm soát kỹ thuật
⸻
📚 TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Beleznay K, et al. Avoiding and Treating Blindness From Fillers. Dermatol Surg. 2015.
DOI: 10.1097/DSS.0000000000000508
👉 Tổng quan cơ chế gây mù do filler
2. Cotofana S, et al. Anatomy of the Facial Arteries. Plast Reconstr Surg. 2017.
DOI: 10.1097/PRS.0000000000003643
👉 Bản đồ mạch máu mặt chi tiết
3. Lazzeri D, et al. Blindness following cosmetic injections. Plast Reconstr Surg. 2012.
DOI: 10.1097/PRS.0b013e31824a2c1f
👉 Tổng hợp ca lâm sàng mù do filler
4. Schelke LW, et al. Dermal filler complications. J Cosmet Dermatol. 2018.
DOI: 10.1111/jocd.12761
👉 Phân tích biến chứng filler
5. Pavicic T, et al. Injection techniques and safety. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2020.
DOI: 10.1111/jdv.16046
👉 Hướng dẫn kỹ thuật an toàn
⸻
🔥 HASHTAG
22/03/2026
🧠 GIẢI PHẪU LỚP MỠ NÔNG KHUÔN MẶT (SUPERFICIAL FAT COMPARTMENTS)
🌿 MỞ ĐẦU: LỚP MỠ NÔNG – “BỀ MẶT BIỂU CẢM” CỦA KHUÔN MẶT
Lớp mỡ nông (superficial fat compartments) là hệ thống các khoang mỡ nằm trên SMAS (Superficial Musculoaponeurotic System) và dưới lớp da (thượng bì + trung bì). Đây là lớp mỡ chịu trách nhiệm chính cho:
• 🌟 Hình dáng mềm mại của khuôn mặt
• 🌟 Sự trẻ trung (youthfulness)
• 🌟 Biểu cảm động học (facial animation)
Khác với mỡ sâu (deep fat), lớp mỡ nông có đặc điểm:
• Bị phân chia thành các khoang riêng biệt (compartments)
• Có ligament giữ (retaining ligaments) tạo ranh giới rõ ràng
• Chịu ảnh hưởng mạnh bởi lão hóa cơ học + trọng lực
⸻
🔬 I. CẤU TRÚC GIẢI PHẪU LỚP MỠ NÔNG
🧩 1. PHÂN VÙNG GIẢI PHẪU (THEO HÌNH)
🔹 Vùng trán:
• A: Central forehead fat
• B: Middle forehead fat
• C: Lateral temporal-cheek fat
👉 Vai trò:
• Tạo độ cong trán
• Duy trì “forehead convexity”
⸻
🔹 Vùng quanh mắt:
• D: Superior orbital fat
• E: Inferior orbital fat
• F: Lateral orbital fat
👉 Đây là vùng:
• Dễ teo sớm → hốc mắt sâu
• Liên quan trực tiếp đến tear trough deformity
⸻
🔹 Vùng má:
• G: Nasolabial fat
• H: Malar fat
• I: Middle cheek fat
👉 Đây là trung tâm thẩm mỹ khuôn mặt:
• Malar fat = “youth triangle apex”
• Khi sa → tạo rãnh mũi má + chảy xệ
⸻
🔹 Vùng hàm:
• J: Superior jowl fat
• K: Inferior jowl fat
👉 Gây:
• Mất đường viền hàm
• Tạo “bulldog face”
⸻
⚙️ II. CƠ SINH HỌC & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
🔹 1. CẤU TRÚC VI MÔ
Lớp mỡ nông không phải là khối đồng nhất mà gồm:
• 🧬 Adipocytes (tế bào mỡ)
• 🧵 Septa xơ (fibrous septa)
• 🧠 Mạng mạch máu + thần kinh
👉 Septa đóng vai trò:
• Cố định mỡ vào da
• Truyền lực khi biểu cảm
⸻
🔹 2. ĐẶC TÍNH CƠ HỌC
Độ đàn hồi - Trung bình
Khả năng di động - Cao
Phản ứng với lực cơ - Mạnh
Lão hóa - Sớm
👉 Vì vậy:
• Mỡ nông là lớp “dynamic layer”
• Thay đổi theo biểu cảm → cực kỳ quan trọng khi tiêm filler
⸻
🔹 3. LIÊN KẾT VỚI RETAINING LIGAMENTS
Hai cấu trúc quan trọng trong hình:
• Orbital retaining ligament (ORL)
• Zygomatic retaining ligament (ZRL)
👉 Vai trò:
• Neo giữ mỡ
• Tạo ranh giới “gãy” (transition zones)
👉 Khi lão hóa:
• Ligament không giãn nhiều
• Nhưng mỡ xung quanh sa xuống → tạo rãnh sâu
⸻
🧬 III. CƠ CHẾ LÃO HÓA LỚP MỠ NÔNG
🔻 1. TEÓ THỂ TÍCH (VOLUME LOSS)
• Giảm số lượng adipocytes
• Giảm lipid storage
👉 Gây:
• Mặt hóp
• Mất độ đầy tự nhiên
⸻
🔻 2. DI CHUYỂN (DESCENT)
Do:
• Trọng lực
• Mất đàn hồi septa
👉 Hệ quả:
• Malar fat → xuống dưới → nasolabial fold
• Jowl fat → tụ → mất jawline
⸻
🔻 3. PHÂN MẢNH (COMPARTMENTALIZATION)
👉 Không phải toàn bộ mặt chảy xệ cùng lúc
→ mà từng khoang riêng biệt
➡️ Đây là nền tảng của:
👉 “compartment-based rejuvenation”
⸻
💉 IV. ỨNG DỤNG TRONG TIÊM FILLER
🔥 NGUYÊN LÝ VÀNG:
👉 Không tiêm “toàn vùng” – mà tiêm “theo từng khoang mỡ”
⸻
🔹 1. TIÊM VÙNG MÁ (MALAR FAT – H)
• Kỹ thuật: bolus sâu hoặc trung gian
• Mục tiêu:
• Nâng toàn bộ midface
• Giảm nasolabial fold gián tiếp
👉 Đây là điểm “lift vector”
⸻
🔹 2. TIÊM NASOLABIAL FAT (G)
⚠️ Nguy hiểm:
• Gần động mạch facial artery
👉 Nguyên tắc:
• Tiêm nông – lượng nhỏ
• Tránh bolus sâu
⸻
🔹 3. TIÊM ORBITAL FAT (E)
👉 Cực kỳ khó:
• Da mỏng
• Dễ Tyndall effect
👉 Chỉ định:
• Tear trough
⸻
🔹 4. TIÊM JOWL (J, K)
👉 Sai lầm phổ biến:
• Tiêm trực tiếp → làm nặng thêm
👉 Cách đúng:
• Nâng từ trên (malar → lateral cheek)
⸻
⚠️ V. NGUY CƠ BIẾN CHỨNG
🔴 1. TẮC MẠCH
• Facial artery (nasolabial)
• Infraorbital artery
⸻
🔴 2. TIÊM SAI LỚP
• Quá nông → lộ filler
• Quá sâu → không hiệu quả
⸻
🔴 3. PHÁ VỠ CÂN BẰNG KHOANG MỠ
👉 Tiêm sai khoang → mặt biến dạng:
• “Pillow face”
• “Overfilled syndrome”
⸻
🧠 VI. NGUYÊN LÝ THẨM MỸ CAO CẤP (ADVANCED CONCEPTS)
🔷 1. FACE AS A TENSEGRITY SYSTEM
Khuôn mặt = hệ thống cân bằng lực:
• Ligament = điểm neo
• Mỡ = khối đệm
• Cơ = lực kéo
👉 Filler phải:
• Tái tạo lực cân bằng
• Không chỉ “lấp đầy”
⸻
🔷 2. VECTOR LIFTING
👉 Không tiêm vào rãnh
👉 Mà nâng từ:
• Lateral → medial
• Deep → superficial
⸻
🔷 3. 3D REJUVENATION
3 lớp cần phục hồi:
1. Deep fat
2. Superficial fat
3. Skin
👉 Nếu chỉ tiêm mỡ nông:
→ kết quả không bền
⸻
📚 VII. TÓM TẮT LÂM SÀNG
👉 Lớp mỡ nông là:
• Yếu tố quyết định vẻ trẻ trung
• Lão hóa theo từng khoang riêng biệt
👉 Điều trị tối ưu:
• Hiểu rõ từng compartment
• Tôn trọng ligament
• Tiêm theo vector
⸻
🎯 KẾT LUẬN
Lớp mỡ nông không chỉ là “lớp đệm” mà là một hệ thống động học phức tạp, chịu ảnh hưởng của cấu trúc sợi, lực cơ và các dây chằng giữ. Hiểu sâu về phân vùng mỡ nông chính là chìa khóa để:
• 🔑 Tiêm filler tự nhiên
• 🔑 Tránh biến chứng
• 🔑 Đạt kết quả thẩm mỹ cấp cao
👉 Đây chính là sự khác biệt giữa:
Injector cơ bản vs Injector đẳng cấp chuyên gia
⸻
📌 HASHTAG
21/03/2026
🧠 TỶ LỆ VÀNG KHUÔN MẶT: GIẢI PHẪU HÌNH HỌC – SINH HỌC NHẬN THỨC – ỨNG DỤNG THẨM MỸ HIỆN ĐẠI
⸻
🌿 GIỚI THIỆU
Hai hình ảnh bạn cung cấp thực chất là một mô hình tích hợp giữa giải phẫu học và toán học hình học – nơi khuôn mặt con người được “mã hóa” bởi một quy luật duy nhất:
📐 Tỷ lệ vàng (Golden Ratio – φ ≈ 1.618)
Điểm quan trọng:
👉 Tỷ lệ vàng không phải là “tiêu chuẩn đẹp tuyệt đối”
👉 Mà là ngôn ngữ hình học mà não người sử dụng để đánh giá vẻ đẹp
⸻
I. 🔬 BẢN CHẤT TOÁN HỌC: GOLDEN RATIO KHÔNG PHẢI NGẪU NHIÊN
📐 Định nghĩa
Tỷ lệ vàng xuất hiện khi:
• Một đoạn được chia thành 2 phần a và b
• Thỏa mãn:
\frac{a+b}{a} = \frac{a}{b} = 1.618
⸻
🧬 Tính chất đặc biệt
• Là nghiệm của phương trình:
φ² = φ + 1
• Tối ưu hóa:
• cân bằng – bất đối xứng có kiểm soát
• tính tự lặp (self-similarity)
👉 Đây chính là lý do nó xuất hiện trong:
• DNA helix
• cấu trúc xương mặt
• phân bố mô mềm
⸻
📌 Insight Pro Max
🧠 Não người không tìm “đối xứng tuyệt đối”
→ mà tìm bất đối xứng hài hòa theo tỷ lệ vàng
⸻
II. 🧠 SINH HỌC NHẬN THỨC: TẠI SAO NÃO “CẢM NHẬN” ĐẸP?
🔬 Cơ chế thần kinh
• Vỏ não thị giác (visual cortex) xử lý hình ảnh theo:
• pattern recognition
• energy minimization
👉 Khuôn mặt gần tỷ lệ vàng →
→ giảm chi phí xử lý thông tin → tạo cảm giác dễ chịu
⸻
📊 Bằng chứng nghiên cứu
• Khuôn mặt có tỷ lệ gần φ:
• được đánh giá hấp dẫn hơn
• được ghi nhớ lâu hơn
• kích hoạt mạnh vùng orbitofrontal cortex (reward center)
⸻
📌 Insight Pro Max
Vẻ đẹp không chỉ là hình học
→ mà là neuro-aesthetic response
⸻
III. 📐 GIẢI PHẪU HÌNH HỌC KHUÔN MẶT
📏 1. PHÂN CHIA DỌC – TRỤC CÂN BẰNG SINH HỌC
Khuôn mặt chia thành 3 phần gần bằng nhau:
• 1/3 trên
• 1/3 giữa
• 1/3 dưới
👉 Nhưng thực tế:
• 1/3 giữa thường chiếm ≈ 1.618 lần 1/3 trên (subtle variation)
• Đây chính là “golden distortion” → tạo nét tự nhiên
⸻
📏 2. PHÂN CHIA NGANG – QUY LUẬT “5 CON MẮT”
• Chiều rộng khuôn mặt ≈ 5 lần chiều rộng mắt
• Khoảng cách giữa 2 mắt ≈ 1 mắt
👉 Sai lệch nhỏ → não vẫn chấp nhận
👉 Sai lệch lớn → nhận diện “không hài hòa” ngay lập tức
⸻
📏 3. TỶ LỆ MÔI – TRUNG TÂM THẨM MỸ ĐỘNG
• Môi trên : môi dưới ≈ 1 : 1.6
• Philtrum – môi – cằm tạo thành chuỗi tỷ lệ liên tiếp
👉 Đây là vùng nhạy cảm nhất về nhận thức thẩm mỹ
⸻
📏 4. TỶ LỆ PROFILE – CHIỀU SÂU KHÔNG GIAN
• Mũi – môi – cằm nằm trên đường E-line
• Projection mũi và cằm tạo tỷ lệ gần φ
👉 Đây là yếu tố quyết định:
• “đẹp khi nhìn nghiêng”
• “độ sang của khuôn mặt”
⸻
IV. ⚙️ SINH CƠ HỌC KHUÔN MẶT & TỶ LỆ VÀNG
🔬 Không phải cấu trúc tĩnh
Khuôn mặt là hệ:
• xương (rigid frame)
• mô mỡ (dynamic volume)
• dây chằng (retention system)
⸻
📉 Lão hóa = phá vỡ tỷ lệ vàng
• Bone resorption → giảm projection
• Fat loss → mất cân đối 1/3
• Ligament laxity → biến dạng vector
👉 Kết quả:
❌ Tỷ lệ vàng bị “méo” → khuôn mặt mất hài hòa
⸻
📌 Insight Pro Max
Lão hóa = sự sụp đổ của cấu trúc hình học khuôn mặt
⸻
V. 🎯 ỨNG DỤNG TRONG TIÊM FILLER (LEVEL PRO MAX)
🧠 Nguyên lý cốt lõi
👉 Không chỉnh sửa từng vùng
👉 Mà tái lập toàn bộ hệ tọa độ tỷ lệ vàng
⸻
⚙️ Chiến lược theo vùng
1. Midface
• Khôi phục 1/3 giữa
• Tăng projection → kéo toàn bộ khuôn mặt
2. Chin (cằm)
• Điều chỉnh 1/3 dưới
• Tái lập tỷ lệ dọc
3. Lips
• Đưa về 1 : 1.6
• Không làm “quá chuẩn” → giữ natural asymmetry
⸻
📌 Nguyên tắc vàng trong thực hành
• 1 điểm tiêm → ảnh hưởng toàn bộ hệ tỷ lệ
• Correction phải theo vector – không theo vị trí đơn lẻ
⸻
📌 Insight Pro Max
🎯 “Tiêm filler là bài toán hình học không gian 3D – không phải kỹ thuật bơm chất”
⸻
VI. 🚨 GIỚI HẠN CỦA TỶ LỆ VÀNG
⚠️ Không áp dụng máy móc
• Người châu Á ≠ người châu Âu
• Nam ≠ nữ
• Individual identity ≠ standardized beauty
⸻
📌 Thực tế lâm sàng
👉 Khuôn mặt đẹp nhất thường:
• lệch nhẹ khỏi φ
• nhưng vẫn nằm trong “vùng chấp nhận của não”
⸻
VII. 📊 TỔNG KẾT
✔️ Tỷ lệ vàng là nền tảng của thẩm mỹ khuôn mặt
✔️ Não người được “lập trình” để nhận diện tỷ lệ này
✔️ Lão hóa = phá vỡ cấu trúc tỷ lệ
✔️ Filler hiện đại = tái lập lại hệ hình học khuôn mặt
⸻
🎯 THÔNG ĐIỆP CUỐI
🧠 “Đỉnh cao của thẩm mỹ không phải là làm đẹp –
mà là tái lập lại trật tự hình học vốn có của khuôn mặt.”
⸻
19/03/2026
🧠 BẢN ĐỒ GIẢI PHẪU MẠCH MÁU – TĨNH MẠCH – THẦN KINH MẶT
⚠️ NỀN TẢNG SỐNG CÒN TRONG TIÊM FILLER & THẨM MỸ NỘI KHOA
⸻
🔬 I. GIỚI THIỆU: “ANATOMY IS DESTINY” TRONG THẨM MỸ
Ba hình ảnh thực chất là 3 lớp sinh học quyết định biến chứng trong thẩm mỹ nội khoa:
• 🔴 Động mạch (arterial system) → quyết định nguy cơ tắc mạch – mù – hoại tử
• 🔵 Tĩnh mạch (venous system) → liên quan ứ trệ, phù, lan filler
• 🟡 Thần kinh (neural network) → quyết định đau – liệt – sai lệch vận động
👉 Khi tiêm filler, bạn không tiêm vào “khuôn mặt” → bạn đang tiêm vào một hệ sinh học 3 lớp chồng lấp cực kỳ phức tạp.
⸻
🔴 II. HỆ ĐỘNG MẠCH MẶT – “VÙNG TỬ THẦN” (DANGER ZONE CORE)
🧬 1. Nguồn gốc & phân nhánh chính
• Xuất phát từ:
• External carotid artery (ECA)
• Internal carotid artery (ICA – qua ophthalmic artery)
Các nhánh nguy hiểm nhất:
• Facial artery → Angular artery
• Supratrochlear artery
• Supraorbital artery
• Dorsal nasal artery
👉 Đây là các mạch có thông nối trực tiếp với hệ mạch mắt (ophthalmic circulation)
⸻
⚠️ 2. Tam giác tử thần (Danger triangle)
📍 Bao gồm:
• Glabella
• Nasal dorsum
• Nasolabial fold
Cơ chế gây mù:
• Filler vào angular artery
• → chảy ngược (retrograde)
• → vào ophthalmic artery
• → tắc central retinal artery
⛔ Thời gian gây mù: < 90 phút (thậm chí vài phút)
⸻
🧠 3. Đặc điểm sinh học quan trọng (Pro Max insight)
• Động mạch mặt không cố định vị trí → biến thiên cao
• Có thể đi:
• Nông (subdermal)
• Trung gian (SMAS)
• Sâu (sub-SMAS)
👉 Vì vậy:
“Depth không bảo vệ bạn – hiểu đường đi mới bảo vệ bạn”
⸻
🔵 III. HỆ TĨNH MẠCH – “HỆ THOÁT NGẦM” BỊ BỎ QUA
🧬 1. Đặc điểm quan trọng
• Không có van (facial vein, angular vein)
• Kết nối trực tiếp với:
• Cavernous sinus
⸻
⚠️ 2. Ý nghĩa lâm sàng
• Nguy cơ:
• Nhiễm trùng lan lên não
• Tắc mạch tĩnh mạch → phù kéo dài
• Filler migration theo gradient áp lực
⸻
🔬 3. Insight nâng cao
• Vùng:
• Periorbital
• Tear trough
→ tĩnh mạch chiếm ưu thế hơn động mạch
👉 → giải thích:
• Tại sao dễ bầm tím
• Tại sao filler gây Tyndall effect
⸻
🟡 IV. HỆ THẦN KINH – “BẢN ĐỒ ĐAU & BIẾN CHỨNG CHỨC NĂNG”
🧠 1. Thần kinh cảm giác (CN V)
• Supraorbital
• Supratrochlear
• Infraorbital
• Mental
👉 Block đúng → tiêm gần như không đau
⸻
⚡ 2. Thần kinh vận động (CN VII)
• Temporal branch
• Zygomatic branch
• Buccal branch
• Marginal mandibular
⸻
⚠️ 3. Biến chứng nguy hiểm
• Tiêm sai plane:
• → chèn ép thần kinh
• → neuropraxia
• Đặc biệt:
• Marginal mandibular nerve
→ lệch miệng
• Temporal branch
→ sụp cung mày
⸻
🧬 V. TÍCH HỢP 3 HỆ – “3D RISK MODEL” (CỰC QUAN TRỌNG)
🔺 1. Không tồn tại tiêm an toàn tuyệt đối
Mỗi điểm tiêm phải đánh giá đồng thời:
Động mạch: Tắc mạch – mù
Tĩnh mạch: Phù – lan filler
Thần kinh: Đau – liệt
⸻
🧠 2. Nguyên lý vàng
🔑 Rule 1: “Know your layer”
• Superficial fat
• Deep fat
• Periosteum
⸻
🔑 Rule 2: “Avoid arterial highways”
• Không tiêm:
• Glabella
• Nasal dorsum
• Nasolabial fold (nông)
⸻
🔑 Rule 3: “Low pressure – slow injection”
• < 0.1 ml mỗi bolus
• Inject chậm → giảm nguy cơ retrograde embolism
⸻
🔑 Rule 4: “Cannula ≠ safe”
• Cannula vẫn gây tắc mạch nếu:
• áp lực cao
• sai plane
⸻
⚠️ VI. PHÂN TÍCH THEO VÙNG (CLINICAL MASTERCLASS)
👁️ 1. Vùng mắt (tear trough)
• Nguy cơ:
• Infraorbital artery
• Angular artery
👉 Plane an toàn:
• Deep – supraperiosteal
⸻
👃 2. Mũi
• Nguy cơ cực cao:
• Dorsal nasal artery
• Anastomosis với ophthalmic
👉 Nguyên tắc:
• Midline
• Deep plane
• Micro bolus
⸻
👄 3. Môi
• Superior & inferior labial artery
• Chạy trong orbicularis oris
👉 Safe plane:
• Submucosal hoặc very superficial
⸻
🧠 VII. BIẾN CHỨNG & XỬ TRÍ (CRITICAL)
🚨 Dấu hiệu tắc mạch:
• Đau nhói
• Blanching
• Livedo
⸻
💉 Xử trí ngay:
• Hyaluronidase liều cao
• Massage
• Warm compress
• Aspirin
⸻
👁️ Nếu nghi tắc mạch mắt:
• Time = vision
• < 60–90 phút
⸻
🧾 VIII. KẾT LUẬN
👉 Ba hình này không phải là “atlas giải phẫu”
👉 Đây là bản đồ sinh tử của bác sĩ thẩm mỹ
Bạn không tiêm filler vào mặt —
Bạn đang can thiệp vào một hệ thống mạch – thần kinh liên kết trực tiếp với não và mắt.
⸻
📚 TÀI LIỆU THAM KHẢO (Vancouver style)
1. Beleznay K, et al. Avoiding and Treating Blindness From Fillers. Dermatol Surg. 2015. DOI:10.1097/DSS.0000000000000426
👉 Tổng hợp cơ chế gây mù và xử trí chuẩn
2. Lazzeri D, et al. Blindness following cosmetic injections. Plast Reconstr Surg. 2012. DOI:10.1097/PRS.0b013e31826c59df
👉 Phân tích hệ mạch nối với mắt
3. Cotofana S, et al. Facial vascular anatomy. Plast Reconstr Surg. 2016. DOI:10.1097/PRS.0000000000002649
👉 Biến thiên giải phẫu cực kỳ quan trọng
⸻
🔥 HASHTAG
Nha Trang Beauty Lab
18/03/2026
🌿 PHONG BẾ THẦN KINH TRONG TIÊM HA FILLER
⸻
🔬 TỔNG QUAN
Phong bế thần kinh cho phép tiêm chất làm đầy HA gần như không đau bằng cách chẹn các dây thần kinh cảm giác chi phối vùng điều trị. Việc sử dụng phong bế thần kinh có thể hữu ích trong việc giảm đau khi làm đầy vùng trán, nếp mi dưới, môi hoặc cằm. Tuy nhiên, do phần lớn các chất làm đầy hiện nay đã được pha sẵn lidocain nếu không hoàn nguyên với thuốc tê tại chỗ, nên phong bế thần kinh không phải lúc nào cũng là yêu cầu bắt buộc trong thủ thuật tiêm HA filler.
⸻
⚠️ NGOẠI LỆ LÂM SÀNG
Một ngoại lệ có thể là làm đầy vùng trán, vốn có thể rất đau nếu không phong bế thần kinh, do thủ thuật này liên quan đến việc cọ xát màng xương bằng cannula khi đưa chất làm đầy HA vào. Các thần kinh đích và điểm tiêm được tóm tắt trong Hình 1. Như trình bày trong Bảng 1, thần kinh trên ổ mắt …và thần kinh trên ròng rọc (supratrochlear nerve) được nhắm tới trong làm đầy vùng trán; phong bế thần kinh dưới ổ mắt (infraorbital nerve) dùng cho làm đầy nếp mi dưới; phong bế thần kinh cằm (mental nerve) dùng cho làm đầy cằm; và các thần kinh dưới ổ mắt cùng thần kinh cằm được sử dụng trong làm đầy môi và kỹ thuật hydrolifting quanh miệng và cằm.
⸻
💉 KỸ THUẬT GÂY TÊ VÙNG TRÁN
Gây tê vùng trán được thực hiện bằng phong bế thần kinh trên ổ mắt (supraorbital) và trên ròng rọc (supratrochlear), tiến hành như sau:
• Đối với phong bế thần kinh trên ổ mắt, sờ tìm lỗ (hoặc khuyết) trên ổ mắt nằm ở phần trong của bờ trên ổ mắt – nơi thần kinh trên ổ mắt đi ra – và tiêm 1 mL lidocain 2% vào xương trán ngay phía trên vị trí lỗ hoặc khuyết này.
• Trong trường hợp không sờ thấy lỗ hoặc khuyết trên ổ mắt, tiêm thuốc tê tại điểm cách đường giữa (mặt phẳng dọc giữa) 20–25 mm về phía ngoài (Hình a, b).
⸻
🧠 THẦN KINH TRÊN RÒNG RỌC (SUPRATROCHLEAR)
Thần kinh trên ròng rọc đôi khi có thể xuất phát từ lỗ hoặc khuyết trên ổ mắt cùng với thần kinh trên ổ mắt. Tuy nhiên, để đảm bảo trong các trường hợp thần kinh trên ròng rọc có lối đi riêng biệt, nên tiêm thêm 1 mL lidocain tại vị trí cách lỗ trên ổ mắt 1 cm về phía trong, vì thần kinh trên ròng rọc thường nằm cách vị trí này khoảng 5–10 mm về phía trong (Hình c).
⸻
💉 PHONG BẾ THẦN KINH DƯỚI Ổ MẮT (INFRAORBITAL)
Trong khi đó, phong bế thần kinh dưới ổ mắt để làm đầy môi có thể thực hiện qua đường ngoài miệng hoặc trong miệng.
• Với đường ngoài miệng, tiêm 1 mL lidocain 2% tại vị trí cách bờ dưới ổ mắt 1 cm theo đường đồng tử để phong bế thần kinh dưới ổ mắt đi ra từ lỗ dưới ổ mắt.
• Với đường trong miệng, kim được đưa vào phía trên niêm mạc, phía trên các răng cối nhỏ thứ hai hàm trên (Hình d).
⸻
💉 PHONG BẾ THẦN KINH CẰM (MENTAL)
Phong bế thần kinh cằm dùng cho làm đầy môi cũng có thể thực hiện qua đường ngoài miệng hoặc trong miệng.
• Với đường ngoài miệng, tiêm 1 mL lidocain tại vị trí cách bờ dưới xương hàm dưới 1 cm theo đường đồng tử để phong bế thần kinh cằm đi ra từ lỗ cằm.
• Ngoài ra, với đường trong miệng, mũi tiêm được thực hiện ở phía sau–dưới răng cối nhỏ thứ hai hàm dưới (Hình e).
⸻
🖼️ GHI CHÚ HÌNH
Ghi chú hình các thần kinh đích trong phong bế thần kinh tùy theo chỉ định tiêm filler: chú ý hình ảnh chỉ mang tính chất minh hoạ
(a) Các thần kinh đích và vị trí tiêm trong phong bế thần kinh.
(b) Phong bế thần kinh trên ổ mắt (supraorbital).
(c) Phong bế thần kinh trên ròng rọc (supratrochlear).
(d) Đường tiếp cận trong miệng của phong bế thần kinh dưới ổ mắt (infraorbital).
(e) Đường tiếp cận trong miệng của phong bế thần kinh cằm (mental).
⸻
📊 BẢNG 1. THẦN KINH ĐÍCH THEO CHỈ ĐỊNH
• Tăng thể tích vùng trán → Thần kinh trên ổ mắt (supraorbital) và thần kinh trên ròng rọc (supratrochlear)
• Tăng thể tích nếp mi dưới (pretarsal roll) → Thần kinh dưới ổ mắt (infraorbital)
• Tăng thể tích môi → Thần kinh dưới ổ mắt (infraorbital) và thần kinh cằm (mental)
• Tăng thể tích cằm → Thần kinh cằm (mental)
• Hydrolifting quanh miệng và cằm → Thần kinh dưới ổ mắt (infraorbital) và thần kinh cằm (mental)
⸻
Nha Trang Beauty Lab