OM YOGA

OM YOGA

Share

Trang chia sẻ kiến thức hay sưu tầm Phòng tập yoga

08/09/2025

11 THỰC HÀNH QUAN TRỌNG CỦA MỌI YOGI
(By: Amit Ray)

1. Nghi Thức Buổi Sáng.

Hãy bắt đầu ngày mới bằng một nghi thức buổi sáng với chánh niệm, điều này sẽ giúp bạn định hình nhịp điệu cho cả ngày. Nghi thức này có thể bao gồm các bài tập yoga nhẹ nhàng khi thức dậy, sau đó là vài phút thiền định hoặc tập trung vào hơi thở. Việc kết hợp các bài tập như Surya Namaskar (Chào Mặt Trời) hoặc các chuỗi động tác yoga nhẹ nhàng có thể giúp đánh thức cơ thể và nuôi dưỡng cảm giác hiện diện khi bạn chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức.

2. Kết Nối Cơ Thể và Tâm Trí.

Có một câu nói rất phổ biến trong yoga là:

"Vận động mà không có ý thức là tập thể dục. Vận động có ý thức là yoga".

"Movement without awareness is exercise. Movement with awareness is yoga".

Yoga khuyến khích cảm giác kết nối sâu sắc bên trong mỗi người. Khi thực hiện các tư thế yoga khác nhau, người thực hành (sadhak) sẽ học cách đồng bộ hơi thở với chuyển động, tạo ra dòng năng lượng hài hòa khắp cơ thể. Sự kết nối giữa cơ thể và tâm trí vượt ra ngoài phạm vi thể xác, tác động đến suy nghĩ, cảm xúc, tinh thần và sức khỏe tổng thể.

Bằng cách nuôi dưỡng sự kết nối mạnh mẽ giữa cơ thể và tâm trí trên thảm tập, bạn sẽ phát triển khả năng tập trung và ổn định trạng thái tâm trí, cân bằng cảm xúc giữa những thăng trầm của cuộc sống thường nhật.

3. Rèn Luyện Sự Tĩnh Lặng.

Yoga dạy chúng ta tầm quan trọng của việc tìm thấy sự tĩnh lặng giữa những tác động, cả bên ngoài lẫn bên trong tâm trí. Thông qua các thực hành như thiền định và chuyển động trong chánh niệm, người thực hành yoga học cách tập trung chú ý, làm lắng dịu những cuộc độc thoại của tâm trí và vun đắp sự bình yên nội tâm. Cảm giác tĩnh lặng nội tâm sẽ trở thành nơi an trú trong những hoàn cảnh hỗn loạn hay bất an, cho phép người thực hành vượt qua những thách thức của cuộc sống với sự sáng suốt và bình thản (An trú: trạng thái tâm lý vững vàng, an nhiên và không bị xáo trộn bởi các phiền não).

4. Nhận Thức về Cơ Thể.

Trong yoga, mỗi động tác đều đi kèm với sự tập trung chú ý vào hơi thở và cảm giác cơ thể. Bằng cách lắng nghe những cảm giác cơ thể trong các tư thế yoga như căng-duỗi, uốn-gập và giữ thăng bằng, người thực hành phát triển nhận thức về cơ thể họ ở cấp độ cao hơn. Trong cuộc sống, khi phát triển nhận thức về cơ thể sẽ cho phép người thực hành nhận biết những cảm giác và tín hiệu tinh tế từ cơ thể họ. Cho dù đó là sự căng cứng ở hai vai khi bị căng thẳng, hay cảm giác vững vàng bước đi khi bàn chân chạm đất. Yoga nuôi dưỡng nhận thức gắn kết cơ thể với tâm trí, neo giữ chúng ta trong khoảnh khắc hiện tại.

5. Nhận Thức về Hơi Thở.

Trọng tâm của thực hành yoga là sự nhấn mạnh vào hơi thở có ý thức. Thông qua các kỹ thuật pranayama như hít-thở sâu bằng bụng và nadi shodhana (thở mũi luân phiên), người thực hành rèn luyện cách điều hòa hơi thở và tĩnh tâm. Bằng cách quan sát hơi thở ra vào cơ thể, người thực hành phát triển một điểm tựa mạnh mẽ cho nhận thức về khoảnh khắc hiện tại. Nhận thức về hơi thở có thể được áp dụng vào cuộc sống hàng ngày, đóng vai trò như một lời nhắc nhở liên tục để dừng lại hít thở và quay trở về với khoảnh khắc hiện tại, đặc biệt là trong những lúc căng thẳng hoặc kích động.

6. Nhận Thức Không Phán Xét.

Một nguyên tắc cốt lõi của thực hành chánh niệm là "nhận thức không phán xét", khả năng quan sát những suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác cơ thể mà không quy chụp hay phán xét. Trong yoga, người thực hành được khuyến khích áp dụng một thái độ chấp nhận và từ bi đối với bản thân và người khác. Bằng cách nuôi dưỡng một nhận thức không phán xét trên thảm tập, người thực hành phát triển khả năng chịu đựng tốt hơn đối với sự khó chịu hoặc cảm giác bất an trên thảm tập, cả hai khía cạnh này đều không thể tránh khỏi trong cuộc sống. Khi nhận thức không phán xét vượt ra ngoài phạm vi thảm tập, cho phép người thực hành tiếp cận những trải nghiệm hàng ngày với một thái độ cởi mở và không cố chấp, thay vì những định kiến ​​cố hữu.

7. Ăn Uống Chánh Niệm.

Hãy biến bữa ăn của bạn thành một buổi thực hành chánh niệm bằng cách tập trung vào những trải nghiệm của các giác quan khi ăn. Trước khi cắn miếng đầu tiên, hãy dành chút thời gian quan sát màu sắc, kết cấu và hương thơm của món ăn. Khi nhai từng miếng, hãy chú ý đến hương vị và cảm giác dâng trào trong miệng bạn. Chú ý đến cảm giác đói và no, đồng thời thực hành lòng biết ơn đối với nguồn dinh dưỡng mà bữa ăn mang lại. Thực hành chánh niệm trong bữa ăn có thể giúp ngăn ngừa chứng ăn quá nhiều và thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.

8. Thường Xuyên Kết Nối Với Hơi Thở.

Trong suốt cả ngày, hãy dành những khoảng thời gian nghỉ ngơi định kỳ để kết nối lại với hơi thở. Thực hành các bài tập pranayama đơn giản hoặc nadi shodhana (thở mũi luân phiên) để tập trung và tĩnh tâm giữa những bộn bề của cuộc sống. Hãy đặt lời nhắc trên điện thoại để nhắc nhở bạn hít thở đều đặn trong vài nhịp thở có ý thức. Thường xuyên kết nối với hơi thở giúp neo giữ tâm trí bạn trong khoảnh khắc hiện tại cho dù bạn đang ở bất cứ đâu.

9. Mọi Hành Động Được Thực Hiện Trong Chánh Niệm.

Hãy đưa chánh niệm vào các hoạt động thường ngày như đi bộ, dọn dẹp hoặc di chuyển. Hãy chú ý đến cảm giác bàn chân chạm đất khi bạn đi bộ, nhịp thở khi bạn dọn dẹp nhà cửa, hoặc cảm nhận cảnh vật và âm thanh xung quanh khi bạn di chuyển. Hãy tận dụng những cơ hội này để trở về với khoảng khắc hiện tại và vun đắp cảm giác bình yên và thanh thản.

10. Thực Hành Lòng Biết Ơn.

Hãy nuôi dưỡng thái độ biết ơn bằng cách dành thời gian mỗi ngày để suy ngẫm về những điều may mắn trong cuộc sống của bạn. Trước khi đi ngủ, hãy viết ra ba điều bạn biết ơn, đó có thể là một người bạn tốt, một buổi hoàng hôn tuyệt đẹp hay một khoảnh khắc vui vẻ. Hãy cho phép bản thân tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm biết ơn và cảm nhận cảm giác ấm áp, mãn nguyện khi bạn thể hiện lòng biết ơn của mình.

11. Giao Tiếp Chánh Niệm.

Thực hành giao tiếp chánh niệm bằng cách lắng nghe người khác một cách trọn vẹn mà không phán xét hay ngắt lời. Hãy chú ý đến lời nói, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể của người nói, hãy đáp lại họ bằng thái độ tử tế và sự đồng cảm. Áp dụng quy tắc Satya (trung thực) của Kinh Yoga Patanjali để nói chuyện một cách trung thực và từ bi. Hãy nuôi dưỡng những kết nối bằng sự cảm thông và thấu hiểu sâu sắc trong giao tiếp với người khác. (5 Yamas hay giới luật là Ahimsa (bất bạo động), Satya (trung thực), Asteya (không trộm cắp), Brahmacharya (độc thân/tiết dục) và Aparigraha (không sở hữu).
******************************
Những bài viết trước đó của cùng tác giả Dr. Amit Ray:

• Mối quan hệ giữa các hormone và ba tính chất - Trigunas.
https://web.facebook.com/share/p/1MEHhFg9Jr/

• Kênh năng lượng và luân xa đối với sức khỏe con người.
https://web.facebook.com/share/p/1Lp6VHnojN/
Nguồn: Thang Mlod

04/09/2025

30 SỰ THẬT THÚ VỊ VỀ YOGA
(Nguồn: Omnitom•com)

1. Yoga đã tồn tại từ hơn 5.000 năm trước.

2. Từ 'yoga' bắt nguồn từ tiếng Phạn và theo nghĩa đen có nghĩa là 'sự hợp nhất'.

3. Lúc ban đầu yoga là một thực hành hướng đến sự giải thoát, sau đó được áp dụng như một hình thức chữa bệnh.

4. “Yoga không phải là một tôn giáo. Nó là một môn khoa học, khoa học về sức khỏe, khoa học về tuổi trẻ, khoa học về sự kết hợp giữa thể xác, tâm trí và tâm hồn” - Dr. Amit Ray.

5. Các lớp học yoga trước đây chỉ dành cho nam giới, phụ nữ không được phép tham gia cho đến năm 1937!

6. Ngày nay, 72% số người tập luyện yoga là phụ nữ.

7. Trước kia, người thực hành yoga thường sử dụng nệm cỏ hoặc da động vật làm thảm tập yoga.

8. Tù nhân ở Ấn Độ có thể được giảm án bằng cách đạt số điểm cao trong bài kiểm tra về yoga.

9. Có hơn 100 phong cách yoga khác nhau!

10. Trong yoga có 84 Asana hoặc tư thế cơ bản.

11. Yoga có thể tác động đến mọi cơ bắp trong cơ thể bạn.

12. Các nghiên cứu đã cho thấy tập luyện yoga có thể làm chậm quá trình lão hóa.

13. Yoga giúp tăng cường hệ miễn dịch.

14. Tham gia lớp học yoga hai lần mỗi tuần có thể giúp bạn giảm mức độ trầm cảm.

15. Những người bị căng thẳng và lo âu có thể được hưởng lợi từ việc tập luyện yoga.

16. Yoga có thể giúp điều trị các triệu chứng của chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder - OCD).

17. Yoga có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

18. Bạn sẽ ngủ ngon hơn nếu tập luyện yoga thường xuyên.

19. Ai cũng có một lỗ mũi chiếm ưu thế hơn so với lỗ mũi kia. Khi áp dụng kỹ thuật thở hay pranayama để điều hòa hơi thở qua hai lỗ mũi sẽ giúp cải thiện các vấn đề như năng lượng (mất cân bằng) và sự tập trung.

20. Yoga có thể giúp bạn đạt được cực khoái tốt hơn!

21. Thực hiện các 'tư thế mạnh mẽ' có thể cải thiện lòng tự trọng của bạn! (Power Poses: gồm các tư thế như Chiến binh 1, 2, 3, Cái ghế, Cái cây, Trái núi, Rắn hổ mang).

22. Yoga có thể làm chậm sự khởi phát của bệnh Alzheimer (suy giảm trí nhớ).

23. Yoga có 5 giai đoạn chính:

• Giai đoạn 1 - Thời kỳ Vệ Đà (1500 - 500 TCN). Những bản ghi chép về yoga sớm nhất có trong Rig Veda.

• Giai đoạn 2 - Tiền cổ điển (500 - 200 TCN). Một số văn bản yoga được ghi chép trong Bhagavad-Gita.

• Giai đoạn 3 - Cổ điển (200 TCN - 500 SCN). Đánh dấu sự ra đời của Kinh Yoga Patanjali (Patanjali’s Yoga Sutras).

• Giai đoạn 4 - Hậu Cổ điển (1500 SCN). Thời điểm Hatha Yoga ra đời.

• Giai đoạn 5 - Hiện đại (1900 - Cho tới nay). Sau khi du nhập vào phương Tây và phát triển thành nhiều hình thức yoga hiện đại khác nhau.

24. Những người trong độ tuổi từ 30 đến 49 tập luyện yoga nhiều hơn bất kỳ nhóm tuổi nào khác.

25. Hiện nay có hơn 18.000 trường dạy yoga đã được đăng ký.

26. Yoga được coi là một trong những di sản thành công nhất trong việc toàn cầu hóa.

27. Có gần một tỷ bài đăng về chủ đề yoga trên Instagram!

28. Buổi tập yoga lâu nhất được ghi nhận kéo dài trong 56 giờ!

29. George Harrison của nhóm The Beatles là một yogi nổi tiếng!

30. Yoga cười đang ngày càng phổ biến. Bạn cười để giải tỏa căng thẳng và trầm cảm mà không vì bất kỳ lý do gì cả.
St: Thắng Mold

17/03/2025

NHỮNG KHÁC BIỆT CƠ BẢN GIỮA YOGA TRUYỀN THỐNG VÀ YOGA HIỆN ĐẠI

(By: Louise Walters)

Như chúng ta đang thấy, Yoga ở phương Tây đã được "chỉnh sửa" một cách hệ thống để phù hợp với lối sống hiện đại. Một số người cho rằng những thay đổi này đã làm mất đi bản chất thực sự của Yoga. Thật vậy, có những điểm khác biệt cơ bản giữa Yoga đương đại và Yoga truyền thống. Những khác biệt này đã gây ra sự hiểu lầm của chúng ta về Yoga.

1. Triết Lý và Mục Tiêu Cơ Bản

• Yoga truyền thống bắt nguồn từ các văn bản cổ xưa như Kinh Yoga Patanjali (Yoga Sutras of Patanjali) và Bhagavad Gita. Những lời dạy này hướng đến sự giác ngộ về mặt tinh thần và sự hợp nhất bản thể con người với bản thể thiêng liêng hoặc thượng đế, thông qua các Asana (Tư thế), Pranayama (Kỹ thuật thở) và thiền định. Yoga truyền thống là một lối sống trang bị cho người thực hành các công cụ để giải quyết mọi khía cạnh của cuộc sống, vượt qua bản ngã và đạt được giải thoát (moksha ).

• Yoga hiện đại thường nhấn mạnh vào khía cạnh thể chất, hướng đến việc cải thiện sức khỏe thể chất, sự linh hoạt và thư giãn tâm trí. Trong khi một số phương pháp thực hành hiện đại cũng kết hợp chánh niệm hoặc các yếu tố tinh thần. Nhưng trọng tâm chính của nó là rèn luyện thể chất, giảm căng thẳng và gia tăng sức khỏe tổng thể, thay vì giác ngộ tâm linh.

2. Các Tư thế Thể xác - Asanas

• Yoga truyền thống sử dụng các Tư thế (Asanas), Kỹ thuật thở (Pranayama) và các Phương pháp Thanh lọc (Shatkarmas hay Shatkriyas) chủ yếu để chuẩn bị cho cơ thể thiền định. Học viên có thể thực hành các Tư thế hoặc Pranayama trong nhiều tuần, nhiều tháng hoặc nhiều năm để hiểu biết sâu sắc hơn tác dụng của chúng. Các buổi thực hành thường kéo dài nhiều giờ, nhấn mạnh vào hơi thở và chuyển động chánh niệm của cơ thể.

• Yoga hiện đại cung cấp nhiều phong cách thực hành năng động, có thể giống như các bài tập thể chất. Các lớp học Yoga với thời gian hơn 60 phút là rất hiếm. Nếu như thực hành các Asana trong Yoga truyền thống nhằm phát triển sức mạnh và sự linh hoạt, để hỗ trợ cho sự tập trung tâm trí trong thiền định, thì các phong cách Yoga hiện đại đôi khi nhấn mạnh vào thể lực nhiều hơn, thay vì phát triển về mặt tinh thần. Do đó, nó chủ yếu tác động đến cấp độ thể chất.

3. Kỹ Thuật Thở - Pranayama

• Trong Yoga truyền thống, Pranayama là một thực hành cơ bản. Nó nhằm mục đích thanh lọc cơ thể tràn đầy năng lượng, phát triển ý thức và chuẩn bị tâm trí cho thiền định. Đây là một phần không thể thiếu của hành trình Yoga, giúp thanh lọc và tiếp thêm năng lượng.

• Nhận thức về hơi thở cũng được thực hành trong các lớp học Yoga hiện đại, nhưng mục đích của nó thường ít được nhấn mạnh. Các bài tập Pranayama đôi khi được coi là một công cụ giúp thư giãn hoặc để tăng sức bền trong các buổi tập luyện thể chất cường độ cao. Trong khi một số phong cách Yoga truyền thống, như Kundalini Yoga hoặc Hatha Yoga tích hợp các bài tập Pranayama một cách rộng rãi. Ngược lại, những phong cách Yoga hiện đại các bài tập Pranayama này ít được chú trọng.

4. Thiền Định và Chánh Niệm

• Thiền định là trọng tâm trong Yoga truyền thống, nhằm đạt đến Samadhi - trạng thái của sự Giác ngộ An lạc (Enlightened Bliss). Thiền định nhằm mục đích "làm lắng dịu những làn sóng dao động của tâm trí" giúp người thực hành đến gần hơn với sự hợp nhất của bản thể với thần tính thiêng liêng.

• Thiền định không được áp dụng trong nhiều lớp học Yoga hiện đại, ngoại trừ tư thế thư giãn cuối cùng của buổi tập hay Savasana (Tư thế Xác chết). Mặc dù tư thế này cũng đem lại lợi ích, nhưng sự thư giãn ngắn ngủi như vây không thúc đẩy học viên trải nghiệm các tầng sâu hơn của thiền định, để phát triển các trạng thái ý thức cao cấp hơn.

5. Phong Cách Sống và Đạo Đức

• Yoga truyền thống là một thực hành theo lối sống được dẫn dắt bởi các nguyên tắc đạo đức được gọi là Yamas (Giới luật đạo đức) và Niyamas (Giới luật Tinh thần) của Kinh Yoga Patanjali. Những nguyên tắc này giúp người thực hành sống có chánh niệm và lòng từ bi ngay cả bên ngoài thảm tập (cuộc sống).

• Yoga hiện đại không phải lúc nào cũng nhấn mạnh đến những quy tắc đạo đức này, vì nó chủ yếu tập trung vào thực hành thể chất. Điều này làm cho Yoga hiện đại dễ tiếp cận hơn với những người có niềm tin (tín ngưỡng) và lối sống khác nhau. Nhưng nó cũng bỏ qua chiều sâu nền tảng đạo đức, thứ có thể làm thay đổi cơ bản bên trong con người, hoặc phương pháp tiếp cận toàn diện thông qua việc thanh lọc thể xác, tinh thần và tâm linh của Yoga truyền thống.

6. Giảng Dạy và Dòng Truyền Thừa

• Yoga truyền thống được trao truyền thông qua vIệc "truyền khẩu giữa thầy hay sư phụ và trò hay đệ tử" (Gurukula), đệ tử thường sống chung cùng sự phụ của mình. Sự trao truyền một kèm một này đã tạo nên một nền tảng vững chắc về giáo lý và triết học cho đệ tử, nuôi dưỡng mối quan hệ thầy-trò suốt đời.

• Ngày nay, nhiều giáo viên Yoga hiện đại nhận chứng chỉ thông qua các chương trình đào tạo chính thức, nơi có thể đạt được trình độ giảng dạy trong vòng vài tuần. Các giáo viên Yoga hiện đại thường cung cấp nhiều phong cách Yoga khác nhau để đáp ứng các nhu cầu đa dạng. Điều này tạo ra sự khác biệt so với một dòng truyền thừa tâm linh duy nhất của Yoga truyền thống.

7. Mức Độ Phổ Biến và Khả Năng Tiếp Cận

• Yoga truyền thống là một phương pháp thực hành toàn diện, mang tính tâm linh và cống hiến trọn đời. Những người mới bắt đầu, hoặc những người chủ yếu vì những lợi ích về thể chất, họ rất khó tiếp cận.

• Yoga hiện đại dễ tiếp cận hơn thông qua các phòng tập và lớp học trực tuyến phù hợp với người mới bắt đầu, cung cấp các phong cách thực hành tập trung vào thể lực, giảm căng thẳng và khả năng thích ứng khiến Yoga hiện đại trở thành một hiện tượng với sức hấp dẫn lan tỏa khắp thế giới.
Nguồn: Thắng Mod

Photos from OM YOGA's post 15/09/2024

TẦM QUAN TRỌNG CỦA CỘT SỐNG TRONG YOGA
(By: Lillah Schwartz)

Cho dù các Yogi hiện đại có 'phát minh' ra nhiều tư thế Yoga mới lạ đi chăng nữa, thì bạn cũng đừng bận tâm đến điều đó. Bởi vì, thứ quan trọng nhất đối với bạn là Một Cột sống Khỏe mạnh (A Healthy Spine).

1. Tầm Quan Trọng Của Cột Sống Đối Với Cơ Thể

Trong triết lý Yoga, cột sống là trung tâm năng lượng của cơ thể, là con đường để năng lượng Prana hay năng lượng sống di chuyển qua đó.

Trong giải phẫu học phương Tây, cột sống là trung tâm quan trọng của cơ thể. Nó là chìa khóa cho sức khỏe và sự cân bằng về mặt cấu trúc cơ thể của chúng ta, cột sống chi phối và xác định khả năng di chuyển linh hoạt và nhanh nhẹn của toàn bộ cơ thể.

Nhưng quan trọng hơn, bên trong cột sống chứa tủy sống, trung tâm của dòng thông tin thần kinh giữa não bộ và mọi bộ phận của cơ thể. Nếu tủy sống không toàn vẹn, sức khỏe của chúng ta sẽ bị ảnh hưởng.

Giữ cho cột sống khỏe mạnh là điều quan trọng trong mọi giai đoạn của cuộc sống - tuổi trẻ, tuổi trung niên và tuổi già.

2. Làm Thế Nào Để Giữ Cho Cột Sống Khỏe Mạnh?

Bộ môn Yoga là một trong số ít các hình thức vận động có tác dụng di chuyển cột sống một cách có hệ thống. Càng lớn tuổi, việc duy trì chuyển động đa dạng của cột sống càng trở nên quan trọng hơn. Có nhiều điều chúng ta có thể làm để tạo nên sự khác biệt. Nhưng bí quyết quan trọng đó là "sự chuyển động đa dạng của cột sống".

Sau đây là một số điểm cần lưu ý:

• Di chuyển cột sống là phương pháp trị liệu số 1 để kích thích sự lưu thông máu tốt hơn, nó không chỉ tác động đến các cấu trúc cột sống (đốt sống) mà còn tác động đến các cơ quan trong cơ thể.

• Các chuyển động đa dạng của cột sống cũng đảm bảo rằng tất cả các đốt sống của chúng ta (bao gồm 26 đốt sống quan trọng nhất của cột sống) duy trì được độ ẩm và tính linh hoạt của chúng.

• Khi cột sống mất khả năng phục hồi và tính chuyển động (mobility) trong mô cân (fascial tissue), điều này có thể làm giảm tính chuyển động của toàn bộ cơ thể. Sự giảm tính chuyển động là nguyên nhân gây ra các cơn đau bột phát.

• Cột sống bị cứng nhắc và mất khả năng chuyển động linh hoạt có thể là kết quả của nhiều nguyên nhân bao gồm: Các chuyển động lặp đi lặp lại và ngồi lâu một chỗ hoặc ít vận động. Trong cả hai trường hợp, điều quan trọng là phải nuôi dưỡng một ma trận mô liên kết toàn bộ cơ thể có khả năng phục hồi, duy trì sự bền bỉ của cột sống để thích ứng với cuộc sống và môi trường luôn thay đổi của chúng ta.

• Cần quan tâm đến tầm quan trọng của việc căng giãn và căn chỉnh không chỉ cho cột sống vật lý mà còn cho cả năng lượng Prana lưu chuyển trong cột sống thông suốt từ đáy cột sống cho tới đỉnh đầu, bao gồm cả hoạt động của não bộ và hệ thần kinh.

• Các tư thế Yoga và bài tập thở hít thở của Pranayama có thể giúp giải tỏa những cảm xúc tiêu cực hoặc căng thẳng thông qua năng lượng Prana di chuyển qua trung tâm của đỉnh đầu. Với tư cách là 'Con người,' chúng ta được cho là đã tiến hóa cùng khả năng vượt qua những giới hạn nhận thức của bản thân. Theo Yoga truyền thống, "Những gì đang diễn ra với cột sống của bạn là sự phản ánh cho sự tiến hóa về nhận thức của chính bạn".

• Cần lưu ý các nguyên tắc chuyển động cơ bản như: 'Ức chế tương hỗ' (Ức chế qua lại) để mở rộng khả năng chuyển động của cơ thể bạn. Chìa khóa cho sự chuyển động đa dạng của cột sống, bao gồm học cách thức khám phá nhịp điệu và cảm giác của các chuyển động như căng duỗi, giữ tư thế Yoga, vào và ra khỏi mọi tư thế Yoga một cách nhịp nhàng để biến bài tập Yoga thành một 'điệu nhảy', chứ không chỉ là giữ tư thế tĩnh.

*(Sự ức chế qua lại mô tả sự thư giãn của các cơ ở một bên khớp để thích ứng với sự co lại của các cơ ở bên kia khớp).

CÁC TƯ THẾ YOGA CHO CỘT SỐNG VÀ LỢI ÍCH CỦA CHÚNG

1. Đứng Vươn Tay Qua Đầu - Upward Salute (Urdhva Hastasana)

Lưu ý tư thế này có thể được kết hợp với động tác nâng 2 gót chân khi vươn người lên, vì nó có tác dụng làm giảm chứng suy giãn tĩnh mạch ở chân.

Những Lợi Ích:

• Tăng cường sức mạnh cho đôi chân.

• Tăng cường sức mạnh cho cơ tam đầu.

• Căng giãn hai vai.

• Làm săn chắc vùng bụng và hông.

• Tăng cường sức mạnh cho chuỗi cơ sau ở vùng cơ lưng, mông, gân kheo.

• Giúp cải thiện sự cân bằng.

• Giúp điều chỉnh tư thế / vóc dáng cơ thể bạn.

• Kéo giãn toàn bộ phần thân trước.

• Giúp kéo giãn cột sống.

• Giúp kéo giãn toàn bộ cơ thể.

• Chuẩn bị cho cột sống thực hiện các động tác kéo giãn sâu hơn, uốn cong lưng và xoắn-vặn.

• Giúp giải tỏa căng thẳng ở vùng vai.

• Giúp làm giảm đau thần kinh tọa.

2. Đứng Gập Người Về Trước - Standing Forward Bend (Uttanasana)

Những lợi ích:

• Kéo giãn phần sau của chân, hông và cột sống.

• Tăng cường sức mạnh cho chân, đùi và đầu gối.

• Cân bằng hệ thần kinh, làm dịu tâm trí.

• Cải thiện tiêu hóa, kích thích gan và thận.

• Giảm căng thẳng cho vùng lưng dưới khi gập người với đầu gối uốn cong.

3. Đứng Rộng Chân Gập và Vặn Người - Revolved Wide-Legged Standing Forward Fold (Parivrtta Prasarita Padottanasana)

Những lợi ích:

• Cơ gân kheo, bắp chân, hông, lưng dưới và cột sống được căng giãn.

• Phần lưng trên và vai trên được kéo giãn và tăng cường sức mạnh.

• Giúp tâm trí bình tĩnh hơn.

• Giảm căng thẳng, lo lắng và trầm cảm nhẹ.

• Mở hông.

• Giảm căng các cơ vùng cổ và hai vai.

4. Đứng Uốn Lưng Ra Sau - Standing Backbend Pose (Anuvittasana)

Những lợi ích:

• Đây là một tư thế tuyệt vời để mở rộng không gian cho tim.

• Giúp giải phóng căng thẳng, đặc biệt là vùng cổ và vai.

• Giúp mở rộng lồng ngực và tăng dung tích phổi.

• Tăng tính linh hoạt cho cột sống.

• Giảm căng thẳng.

5. Đứng Nghiêng Người Sang 2 Bên - Standing Side Bend Pose (Ardha Kati Chakrasana)

Những lợi ích:

• Mang lại sự cân bằng cho toàn bộ cơ thể.

• Căng giãn cơ bụng, cơ hông và cơ đùi.

• Cải thiện tính linh hoạt của cột sống.

• Căng giãn các cơ liên sườn, mở rộng lồng ngực và tăng dung tích phổi.

• Căng giãn các cơ liên sườn có tác dụng làm giảm chứng đau cổ-vai-gáy.

• Kích thích tiêu hóa và đào thải.

6. Đứng Vặn Người - Standing Spinal Twist Pose (Parivrtta Tadasana I)

Những lợi ích:

• Căng giãn các cơ ở cột sống, cơ thắt lưng và ngực.

• Tăng cường sức mạnh cho lưng, cổ và vai.

• Cải thiện khả năng vận động của cột sống, vai và cổ cũng như phạm vi chuyển động của vùng hông và thắt lưng.

• Mở rộng lồng ngực, tăng dung tích phổi và giúp cột sống khỏe mạnh.

• Tiếp thêm năng lượng, thư giãn tâm trí và giảm căng thẳng thông qua việc kích hoạt năng lượng Prana lưu thông khắp cơ thể.

• Kích thích tiêu hóa và đào thải.

• Kích hoạt và cân bằng Luân xa Búi Mặt trời (Manipura), nâng cao lòng tự trọng, khuyến khích tính tự chủ và lòng tự tin.

VỀ TÁC GIẢ:

Lillah Schwartz là một giáo viên Yoga lâu năm và giàu kinh nghiệm. Hơn nữa, bà còn được mệnh danh là "Nữ hoàng của Sự Liên kết / Định tuyến" (the Queen of Alignment). Trong suốt hơn 30 năm học hỏi cùng các bậc thầy Yogi như BKS Iyengar, Aadil Palkhivala, Eric Small và Matthew Sanford, hiện nay Lillah đang chia sẻ những kiến ​​thức của mình với các học viên Yoga để hướng dẫn họ cách làm giảm chứng bệnh đau lưng.

Lillah điều hành studio (phòng tập) riêng của mình tại Asheville, NC (Hoa Kỳ), từ năm 1981 đến năm 2013. Dựa trên kinh nghiệm cá nhân của mình với các chứng bệnh đau lưng, bà đã trở thành người tiên phong trong ứng dụng Yoga trị liệu vào việc điều trị căn bệnh này.

Với nhiều thập kỷ giảng dạy các lớp Yoga chăm sóc lưng và đào tạo giáo viên Yoga trị liệu, Lillah còn có kinh nghiệm về mát-xa và liệu pháp sọ-xương cũng như kinh nghiệm đào tạo chuyên sâu về giải phẫu và sinh lý chức năng cơ thể. Lillah Schwartz đã có chứng chỉ C-IAYT, E-RYT500, Iyengar Trained.

• Chứng chỉ Chuyên gia Yoga Trị liệu cho cá nhân - Certification of Individual Yoga Therapists (C-IAYT).

Liệu pháp Yoga cá nhân (Individual yoga therapy) được thiết kế bởi một chuyên gia Yoga trị liệu chuyên nghiệp có chúng chỉ C-IAYT. Họ sẽ thiết kế các bài tập Yoga hàng ngày dành riêng cho một người nào đó, dựa trên trình độ kinh nghiệm và mục tiêu cá nhân của người đó về sức khỏe và thể chất.

• E-RYT 500 (Experienced Registered Yoga Teacher): Chứng chỉ Giáo viên Yoga 500 giờ Có kinh nghiệm, Được đăng ký với Liên minh Yoga (Kinh nghiệm giảng dạy ít nhất 1000 giờ và ít nhất 2 năm giảng dạy Yoga).

• Iyengar Trained: Giáo viên Iyengar Yoga được chứng nhận (CIYT) được đào tạo theo phương pháp Yoga do BKS Iyengar sáng lập.
(Sưu tầm)

Photos from OM YOGA's post 14/03/2024

4 NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CỦA ASANA

"Sthira Sukham Asanam".

Đó là câu kinh trong Yoga Sutras of Patanjali (Kinh Yoga Patanjali), và nó được dịch một cách phổ biến là:

“Tư thế nên Ổn Định và Thoải Mái”.

Có nghĩa là, khi thực hành các Tư thế Yoga (Yogasanas) người thực hành cần trau dồi hai phẩm chất quan trọng: Ổn Định (Sthira) và Thoải Mái (Sukha).

HIỆU ỨNG NĂNG LƯỢNG TRONG YOGA

Swami Satchidananda đã giải thích rằng:

"Bất kỳ Tư thế nào mang lại sự Ổn Định và Thoải mái đều là một Asana".

Việc thiết lập cơ thể vật chất (sthula sharira - material body) trong một 'Asana Ổn Định' được cho là có thể tác động và làm thay đổi cơ thể năng lượng vi tế (sukshma sharira - subtle body), hay tâm trí và năng lượng của các giác quan, khiến chúng trở nên Ổn Định.

Các nghiên cứu khoa học hiện đại cũng ủng hộ quan điểm cổ xưa này và cho rằng:

"Thực hành Yoga là một phương pháp đã được chứng minh giúp làm giảm căng thẳng và lo lắng về mặt tinh thần, đồng thời có thể cải thiện khả năng tập trung tâm trí".

STHIRA VÀ SUKHA LÀ GÌ?

• Sthira là khả năng “giữ ổn định” trong một Tư thế (Asana), giữ cho cơ thể, tâm trí và năng lượng cân bằng trong một thời gian dài. Khả năng này được gọi là "Asana Sthiti", được dịch là “ở trong một Tư thế” hoặc “ổn định trong một Tư thế”. Asana Sthiti thực sự phát sinh khi các cơ bắp hoạt động đồng đều không bị căng cứng và căng thẳng, khi hơi thở trở nên nhịp nhàng, tâm trí trở nên kiên nhẫn và cảnh giác, quan sát bất cứ điều gì phát sinh từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác.

• Sukha là sự Thoải Mái hay “không gian tốt”. Trong thực hành Tư thế (Asana), đó là sự Thoải Mái đạt được khi các khớp và xương được điều chỉnh hài hòa cùng trọng lượng cơ thể, đồng thời các cơ bắp không bị căng cứng và căng thẳng. Ở cấp độ năng lượng, Sukha biểu hiện dưới dạng luồng hơi thở dễ dàng và sự lưu thông cân bằng của Prana (sinh lực sống). Về mặt tinh thần, sự Thoải Mái này được biểu hiện như một phẩm chất của thiền định về niềm vui, sự hài lòng và sự mở rộng nhận thức.

Làm thế nào để áp dụng câu kinh "Sthira Sukham Asanam" cùng triết lý cổ xưa của nó vào thực tiễn trong thực hành các Tư thế Yoga (Yogasanas)?

4 NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CỦA ASANA

Trong Yoga hiện đại, mục đích sâu xa của việc thực hành Tư thế (Asana) thường bị che mờ bởi nỗ lực tập luyện vất vả, quan niệm cứng nhắc về tính thẩm mỹ của Tư thế và cách tiếp cận sai lầm coi mỗi bộ phận cơ thể là những phần riêng biệt. Thực hành các Tư thế Yoga theo cách này có nguy cơ bị chấn thương cao hơn và làm mất đi những lợi ích sâu xa của Yoga.

Vì vậy, đối với học viên và giáo viên Yoga các khái niệm về sự Ổn Định (Sthira) và Thoải Mái (Sukha) quan trọng hơn bao giờ hết. Nhưng làm thế nào để bạn đạt được sự Ổn Định và Thoải Mái khi thực hành các Tư thế Yoga?

Bạn có thể thực hiện điều đó bằng cách tập trung vào 4 Nguyên Tắc Cơ Bản của Tư thế Yoga, đó là: Sự Ổn Định, Sức Mạnh, Không Gian và Khả năng Chuyển Động.

1. Sự Ổn Định - Stability

Nguyên tắc đầu tiên là sự Ổn Định. Điều quan trọng là bất cứ khi nào bạn thực hiện một Tư thế Yoga, trước tiên bạn phải tập trung vào việc tạo ra sự Ổn Định - đó là nền móng của bạn. Nếu không có nó, Tư thế của bạn sẽ trở nên lung lay, yếu đuối, không vững chắc và dễ bị chấn thương. Mặt khác, nếu Tư thế của bạn Ổn Định thì ba nguyên tắc còn lại có thể nối tiếp nhau một cách tự nhiên.

Để tạo nên sự Ổn Định, hãy bắt đầu với những phần cơ thể tiếp đất, thường là tay và chân của bạn. Chúng là nền móng mà mọi thứ khác được tạo ra bên trên đó. Trước tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu về Khóa Chân (Pada Bandha) và Khóa Tay (Hasta Bandha).

Theo Kinh Hatha Yoga Pradipika, Khóa Chân và Khóa Tay được coi là hai Khóa (Bandha) phụ bổ sung cho việc thực hành các Khóa chính khác hay còn gọi là "Khóa Năng lượng của Yoga" (Yogic Energy Locks), bao gồm ba Khóa quan trọng nhất là Mula Bandha (Khóa Gốc / Sàn Chậu), Uddiyana Bandha (Khóa Bụng), Jalandhara Bandha (Khóa Cổ Họng).

Bằng cách tiếp đất và truyền năng lượng qua bàn chân và bàn tay giúp kích hoạt các trung tâm năng lượng (luân xa) thấp hơn, tiếp thêm sinh lực Prana cho toàn bộ cơ thể và tăng cường sức mạnh tổng thể.

▪️ Khóa Chân - Pada Bandha (Xem hình)

Khi bàn chân của bạn là nền móng của Tư thế, chẳng hạn như trong Tư thế Trái Núi (Mountain Pose), khi áp dụng Khóa Chân (Pada Bandha) sẽ kích hoạt và nâng vòm bên trong của lòng bàn chân, nơi hỗ trợ mắt cá chân, đầu gối và khớp háng.

Khóa Chân giúp Ổn Định các Tư thế Yoga Đứng (Standing Yoga Poses.) của bạn. Làm thế nào để thực hiện Khóa Chân?

• Phân phối trọng lượng đều cho cả hai chân.

• Tập trung vào việc tiếp đất ở ba cạnh của mỗi bàn chân: Đầu ngón chân cái, đầu ngón chân út và các gót chân.

• Kích hoạt các cơ bắp của phần dưới của chân.

▪️ Khóa Tay - Hasta Bandha (Xem hình)

• Khi hai tay bạn tiếp đất - không chỉ trong Tư thế Đứng Bằng Tay (Handstand) mà còn trong Tư thế Chó Úp Mặt (Downward-Facing Dog). Các nguyên tắc cũng rất giống nhau.

• Phân phối trọng lượng cơ thể đều cho cả hai tay.

• Trải rộng các ngón tay của bạn và bám chặt xuống bằng bốn cạnh của bàn tay .

• Đặc biệt tập trung vào phần đệm thịt ngay dưới ngón tay cái và ngón tay trỏ - chúng là những điểm chịu áp lực chính của cơ thể bạn.

• Từ nền móng này, hãy thực hiện các bước tiếp theo: Kích hoạt nhẹ nhàng các nhóm cơ sàn chậu (Mula Bandha - Khóa Gốc / Sàn Chậu) và nhóm cơ bụng (Uddiyana Bandha - Khóa Bụng).

Khi áp dụng Khóa Tay (Hasta Bandha) sẽ giúp cơ thể Ổn Định hơn, đặc biệt khi thực hiện các Tư thế Thăng bằng (Balancing Poses).

2. Sức Mạnh - Strength

Mặc dù nhiều người thường cho rằng các Tư thế Yoga (Yogaasanas) chỉ là sự căng giãn thụ động các cơ bắp, nhưng Sức Mạnh là một thành phần thiết yếu của thực hành Tư thế (Asana). Trong Yoga, bạn sử dụng trọng lượng cơ thể để phát triển sức mạnh và tăng cường trương lực cơ bắp. Ví dụ, trong khi tập tạ giúp bạn phát triển các nhóm cơ bắp cụ thể một cách riêng biệt - thì ngược lại, thực hành các Tư thế Yoga là một bài tập giúp bạn phát triển toàn bộ cơ thể.

Kết quả là, Sức Mạnh cơ thể bạn được tạo nên khi thực hành Tư thế và điều này sẽ lan tỏa vào trong cuộc sống thực tế hàng ngày. Khi Sức Mạnh được phát triển một cách hài hòa và cân bằng - bạn sẽ ít bị chấn thương hơn. Như đã đề cập trước đó, Sức Mạnh sẽ tự động xuất hiện sau khi sự Ổn Định của Tư thế đã được thiết lập. Sau đây là các bước để tạo nên Sức Mạnh khi thực hành các Tư thế Yoga:

• Hãy thực hành các Tư thế Yoga một cách chậm rãi.

Mặc dù bạn có thể nghĩ rằng phong cách Vinyasa nhịp độ nhanh là cách tốt nhất để tăng cường Sức Mạnh. Tuy nhiên, việc thực hành chậm rãi mang lại nhiều lợi ích hơn, bao gồm cả tăng cường sức bền của bạn. Điều quan trọng nhất, thực hành theo cách này sẽ làm bộc lộ những điểm yếu của bạn. Bởi vì, khi gặp những Tư thế khó - đó là lúc bạn muốn vượt qua chúng thật nhanh chóng do thiếu Sức Mạnh.

Một ví dụ điển hình như trong Tư thế Plank Thấp (Chaturanga Dandasana - Low Plank): Nhiều học viên thiếu Sức Mạnh để giữ Tư thế. Do đó, họ dựa vào đà để di chuyển nhanh chóng qua Tư thế đó. Nhưng khi bạn di chuyển chậm hơn trong Tư thế này, bạn sẽ tăng cường Sức Mạnh theo thời gian luyện tập.

• Quá tải Lũy tiến để thử thách cơ bắp của bạn

Quá tải Lũy tiến (Progressive Overload) là chìa khóa để phát triển Sức Mạnh. Với phương pháp này, bạn sẽ gia tăng mức độ căng thẳng lên cơ thể một cách từ từ. Theo thời gian, nó sẽ giúp cơ thể bạn có cơ hội thích nghi trước khi tiếp tục thực hiện các Tư thế nâng cao hoặc khó hơn. Trong Yoga, bạn có thể từng bước đạt được Quá tải Lũy tiến bằng cách tăng dần thời gian thực hiện một Tư thế nào đó.

Ví dụ, khi bạn giữ Tư thế Cái Ghế (Chair Pose) tăng lên 10 nhịp thở thay vì trong 5 nhịp, cơ thể bạn sẽ mạnh mẽ hơn. Điều tương tự cũng áp dụng cho tần suất. Ví dụ, khi bạn giữ Tư thế Plank Thấp từ một nhịp đếm tăng lên 3 hoặc 5 nhịp đếm.

• Sửa đổi Tư thế Yoga

Các Tư thế được sửa đổi sẽ điều chỉnh lại cho thích hợp hơn để bạn có thể tiếp cận (thực hiện) được nó. Ví dụ, bạn nên hạ đầu gối chân sau xuống sàn trong tất cả các Tư thế Lưỡi Liềm (Lunge Poses) để chúng trở nên dễ dàng hơn. Mặt khác, bạn có thể sửa đổi bất kỳ Tư thế nào để khiến nó trở nên khó hơn. Ví dụ, thay vì thực hiện Tư thế Cái Ghế (Chair Pose) thông thường, hãy thực hiện biến thể (variation) Tư thế Cái Ghế Một Chân (Eka Pada Utkatasana - One-Legged Chair Pose).

3. Không Gian - Space

Nguyên tắc thứ ba của Tư thế (Asana) là Không Gian. Để hiểu đúng khái niệm này, chúng ta hãy xem xét kỹ hơn về từ 'Thoải Mái' (Sukha) - phẩm chất thứ hai của Tư thế trong Kinh Yoga Patanjali. Bản dịch theo nghĩa đen và ý nghĩa cơ bản của từ này là “không gian tốt”. Ở trong “không gian tốt” có nghĩa là trải nghiệm trạng thái "thoải mái, dễ chịu".

Vì vậy, bạn có thể trau dồi phẩm chất thứ hai này bằng cách tạo ra không gian trong cơ thể theo đúng nghĩa đen. Hãy tìm cách gia tăng hơn nữa phạm vi chuyển động và hít thở sâu hơn, nó sẽ khiến Không Gian bên trong cơ thể bạn tăng lên. Những điều chỉnh vi mô này sẽ làm cho cảm nhận của bạn trong Tư thế trở nên tuyệt vời hơn rất nhiều.

Hai cách tốt nhất bạn có thể thực hiện để tạo ra Không Gian trong mọi Tư thế Yoga:

• Cột sống

Duỗi thẳng (extension) là một chuyển động làm thẳng và kéo dài cột sống dọc theo trục của nó. Bạn có thể khám phá động tác duỗi thẳng trong Tư thế Trái Núi (Mountain Pose), Cái Cây (Tree Pose) và bất kỳ Tư thế nào mà cột sống được kéo dài một cách tự nhiên (không bị chèn ép hoặc áp lực).

Hãy đứng thẳng người, khi hít vào vươn người lên trên với hai tay vươn qua đỉnh đầu. Hãy hình dung bạn đang hít thở Không Gian giữa mỗi đốt sống. Hành động tinh tế này giúp giải nén và kéo dài cột sống bằng cách làm phẳng các đường cong của nó.

• Phổi và Lồng ngực

Dung tích phổi bị ảnh hưởng nặng nề bởi Tư thế / vóc dáng xấu của bạn. Tư thế gù lưng sẽ chèn ép lồng ngực và cơ hoành, hạn chế khả năng giãn nở của phổi. Mặt khác, cải thiện Tư thế sẽ tạo thêm Không Gian trong cơ thể - đó là khả năng cải thiện dung tích phổi của bạn.

Hãy hít thở sâu hơn và đầy đủ hơn. Kết quả là bạn tạo ra Không Gian trong cơ thể bằng cách tích cực tập trung vào hơi thở. Hơi thở có ý thức sẽ mở rộng thêm Không Gian trong lồng ngực, khung xương sườn, vùng bụng và lưng.

4. Tính Chuyển Động - Mobility

Trụ cột cuối cùng của Tư thế (Asana) là tính Chuyển Động. Trước khi đi sâu hơn, chúng ta hãy xem xét ngắn gọn sự khác biệt giữa tính Chuyển Động (Mobility) và tính Linh Hoạt / Mềm Dẻo (Flexibility). Mặc dù các thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau nhưng chúng thực sự có ý nghĩa rất khác nhau.

• Tính Linh Hoạt là khả năng của các mô liên kết (cơ bắp, gân, dây chằng) khi được kéo dài một cách thụ động. Nói cách khác, tính Linh Hoạt là khoảng cách bạn có thể uốn cong hoặc vươn người tới khi các mô của bạn được kéo dài đến mức tối đa.

Hãy thử bài tập đơn giản này để xác định tính Linh Hoạt của bạn. Nằm ngửa và vòng dây đai Yoga vào một trong hai bàn chân của bạn. Tiếp đó kéo chân của bạn càng gần ngực càng tốt. Trong Tư thế này, tính Linh Hoạt của bạn được xác định bằng mức độ bạn có thể hạ thấp xương chậu chạm sàn.

Bạn có thể nhận thấy rằng, tính Linh Hoạt có tính chất thụ động. Nó dựa vào lực hấp dẫn, các dụng cụ như dây đai Yoga hoặc người khác để 'ép' bạn vào Tư thế (Asana).

• Tính Chuyển Động

Trái ngược với tính Linh Hoạt, tính Chuyển Động là khả năng bạn chủ động kiểm soát cơ thể trong một phạm vi Chuyển Động. Nói một cách đơn giản, tính Chuyển Động có nghĩa là "đạt được Sức Mạnh bên trong sự Linh Hoạt". Ví dụ cho điều này sẽ như thế nào? Nếu bạn đang đứng thẳng người, đồng thời nâng một chân lên vuông góc 90 độ và giữ Tư thế này một cách dễ dàng - đó là tính Chuyển Động, hay khả năng di chuyển cơ thể một cách tự do và dễ dàng.

Một ví dụ nữa, trong Tư thế Xoạc Chân, một người có khả năng Chuyển Động cao có thể trượt vào và thoát ra khỏi Tư thế mà không cần đặt tay xuống sàn để trợ giúp, người đó chỉ sử dụng Sức Mạnh và khả năng kiểm soát các cơ chân. Điều này nghe có vẻ không thể? Nhưng đó chỉ là vấn đề thực hành!

Trong khi hầu hết mọi người cố gắng tăng cường tính Linh Hoạt của mình, thì các nghiên cứu hiện đại cho thấy rằng bạn nên hướng tới khả năng Chuyển Động thực sự. Bạn càng có nhiều quyền kiểm soát trong tất cả các phạm vi Chuyển Động cơ thể mình thì các mô sẽ càng khỏe mạnh và ít bị chấn thương hơn.

Điều này sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh hơn, dẻo dai hơn cả bên trong và bên ngoài thảm tập (cuộc sống hàng ngày).

ÁP DỤNG TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ SỰ THOẢI MÁI TRONG CÁC TƯ THẾ YOGA

Trong các Tư thế Yoga, chúng ta tìm kiếm các yếu tố vừa Ổn Định (Sthira) vừa Thoải Mái (Sukha).

1. Những Lỗi Thường Gặp Khi Thiếu Tính Ổn Định

Ví dụ, trong Tư thế Chiến Binh (Warrior Pose), hai chân của bạn phải khỏe mạnh và vững chắc. Từ nền móng này, bạn sẽ tạo ra sự Thoải Mái và Không Gian ở phần thân trên của mình.

Tuy nhiên, nhiều học viên không nhận thức được những khái niệm này nên họ tiếp cận Tư thế (Asana) một cách sai lầm:

• Vì tin rằng Tư thế Yoga phải có hình dáng nhất định, họ tập trung vào khớp hông mà không tác động đến các cơ bắp xung quanh. Do đó, Tư thế thiếu sự Ổn Định của phần thân dưới - vòm dưới lòng bàn chân của họ xẹp xuống, đầu gối trước lệch vào trong và cột sống thắt lưng của họ bị nén.

• Trong khi đó, hai cánh tay và hai vai phải làm việc nhiều để Ổn Định Tư thế, và họ trở nên căng thẳng khi gắng sức quá nhiều. Kết quả là, hai vai nhô lên ngang tai và hàm răng nghiến chặt. Sự cứng nhắc như vậy dẫn đến việc hạn chế luồng hơi thở và Prana, khiến tâm trí bị kích động thay vì Thoải Mái.

• Đây là sự khởi đầu của một vòng xoáy làm gia tăng - thay vì giải phóng sự căng thẳng cho cơ thể và tâm trí.

2. Những Cách Thức Giải Quyết Vấn Đề

Trong thực hành các Tư thế Yoga, bạn hãy luôn tự đặt ra những câu hỏi sau đây:

• Những Tư thế Yoga nào mà bạn thể hiện được tính chất cân bằng giữa sự Ổn Định (Sthira ) và cảm giác Thoải Mái (Sukha) nhiều nhất?

• Bạn gặp khó khăn trong việc cân bằng hai phẩm chất này trong Tư thế (Asana) nào?

• Có bộ phận nào trên cơ thể mà bạn cần đạt được sự Ổn Định nhiều hơn nữa hay không?

• Có bộ phận nào trên cơ thể mà bạn muốn cảm thấy Thoải Mái và Linh Hoạt nhiều hơn nữa hay không?

Ổn Định (Sthira) và Thoải Mái (Sukha) là những khái niệm mà bạn nên cân nhắc nhiều lần để hiểu rõ cách thức cơ thể bạn hoạt động cũng như cách thức đạt được sự cân bằng trong thực hành các Tư thế Yoga (Yogasanas). Bậc thầy Yogi nổi tiếng T.K.V. Desikachar (con trai của Guru Krishnamacharya) đã thể hiện điều này trong một câu nói:

“Thực hành các Tư thế - Asana bao gồm các bài tập cơ thể. Khi chúng được thực hành đúng cách, phải có sự tỉnh táo mà không căng thẳng và thư giãn mà không uể oải hay nặng nề”.

Vì vậy, trong từng hơi thở giữa các Tư thế Yoga, hãy khám phá sự kết hợp hoàn hảo của bạn giữa Sức Mạnh và sự Bình Yên. Đây là con đường dẫn đến sự Hợp nhất của Yoga.
**********************************
NGUỒN THAM KHẢO:

• Trích dẫn từ bài viết "Yoga Poses: The 4 Key Principles of Asana, Explained". Nguồn: oneyogathailand•com.

• Trích dẫn từ bài viết "Sthira and Sukha: Steadiness and Ease". By: Robert Svoboda.

• Trích dẫn từ bài viết "Type of Yoga Bandhas and Their Benefits". Nguồn: yogateachers•training.

• Hình ảnh từ nguồn: thepranagarden•com và lanareed•com
(St)

Want your business to be the top-listed Beauty Salon in Biên Hòa?
Click here to claim your Sponsored Listing.

Category

Telephone

Website

Address


Biên Hòa